Tổng quan về thông số kỹ thuật
Process temperature
XT: -196...+280 °C (-321...+536 °F) HT: -196...+450 °C (-321...+842 °F)
Process pressure / max. overpressure limit
Vacuum...160 bar (Vacuum...2320 psi)
Max. measurement distance
Standard: 40 m (131 ft) With "Advanced dynamics": 70 m (230 ft)
Main wetted parts
316L, Alloy C, PTFE, ceramic
Phạm vi ứng dụng
Micropilot FMR51 for level measurement even under extreme process conditions like high temperature and high pressure in the oil & gas and chemical industry. The FMR51 free space radar offers maximum reliability due to an innovative and patented sensor-design. Micropilot is used for continuous, non-contact level measurement of liquids, pastes and slurries. The measurement is not affected by changing media, temperature changes, gas blankets or vapors. Remote access via SmartBlue app is available.
Horn antenna for level measurement even under extreme conditions.
Process connections: Thread, Tri-Clamp or flange
Temperature: -196 to +450°C (-321 to + 842°F)
Pressure: -1 to +160bar (-14.5 to +2,320psi)
Maximum measuring range: 40m (131ft), 70m (230ft) for enhanced dynamics
Accuracy: ±2mm
K-band: 26GHz
International explosion protection certificates, overfill prevention WHG, SIL, marine approvals, 5-point linearity protocol
Remote access with SmartBlue App via Bluetooth® is available
Lợi ích
Hardware and software developed according to IEC 61508 up to SIL3 (in homogeneous redundancy)
HistoROM data management concept for fast and easy commissioning, maintenance and diagnostics
Highest reliability even in the presence of obstructions in the vessel due to new Multi-Echo Tracking evaluation
Heartbeat Technology for a cost-effective and safe plant operation during the entire life cycle
Seamless integration into control or asset management systems and intuitive, menu-guided operation concept (on-site or via the control system)
World's easiest proof test concept for SIL and WHG saves time and cost
Highest safety due to double ceramic coupling and gas-tight feedthrough
Loading alternative products
Câu chuyện thành công
Safe and easy access to process data via Bluetooth
Kemira, a global chemicals company, needs accurate monitoring of level and temperature for polymer manufacturing. They use instrumentation with Bluetooth for safe and easy access to process data.
Đọc toàn bộ câu chuyện
Driving accuracy in space propulsion
Protolaunch uses Endress+Hauser flowmeters and level sensors at a rocket propulsion test facility in Buckinghamshire to demonstrate the performance of the propulsion systems and components.
Đọc toàn bộ câu chuyện
Sản phẩm đơn giản
Dễ lựa chọn, cài đặt và vận hành
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Sản phẩm tiêu chuẩn
Đáng tin cậy, mạnh mẽ và ít bảo trì
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Sản phẩm cao cấp
Chức năng cao và tiện lợi
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Sản phẩm chuyên dụng
Dành cho các ứng dụng đòi hỏi cao
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn FLEX
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Fundamental
Đáp ứng nhu cầu đo lường cơ bản
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Lean
Xử lý dễ dàng các quy trình cốt lõi
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Extended
Tối ưu hóa quy trình bằng công nghệ tiên tiến
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Xpert
Làm chủ các ứng dụng khó khăn nhất
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Characteristic / Application
Premium device for continuous non-contact level measurement of liquids, pastes and slurries even under extreme process conditions; Horn antenna: 40...100 mm
Specialities
Heartbeat Technology, SIL 2 according to IEC 61508, Bluetooth® commissioning, Operation and maintenance SmartBlue App, Safety and reliability with Multi-Echo Tracking, HistoROM, RFID TAG for easy identification
Supply / Communication
2-wire (HART / PROFIBUS PA/ FOUNDATION Fieldbus) 4-wire (HART) Bluetooth® wireless technology and App (optional)
Ambient temperature
-50...+80 °C (-58...+176 °F)
Process temperature
XT: -196...+280 °C (-321...+536 °F) HT: -196...+450 °C (-321...+842 °F)
Process pressure / max. overpressure limit
Vacuum...160 bar (Vacuum...2320 psi)
Main wetted parts
316L, Alloy C, PTFE, ceramic
Process connection
Thread: MNPT 1 1/2, R 1 1/2 Flange: DN50...DN150, ASME 2"...6", JIS 10K, 63K
Process connection hygienic
Max. measurement distance
Standard: 40 m (131 ft) With "Advanced dynamics": 70 m (230 ft)
Communication
4...20 mA HART PROFIBUS PA FOUNDATION Fieldbus Bluetooth® wireless technology
Certificates / Approvals
ATEX, FM, CSA C/US, IEC Ex, JPN Ex, INMETRO, NEPSI, KC, EAC, UK Ex
Safety approvals
Overfill protection WHG SIL
Design approvals
EN 10204-3.1 NACE MR0175, MR0103 ASME B31.3 AD2000
Options
Display, Customized parameterization, Remote operation via SmartBlue App using Bluetooth®, Gas-tight feed through, Antenna Extension, PWIS free
Application limits
Maximum measuring range is dependent on the tank form and/or application Ammoniacal gas phase: FMR54 in stilling well Strong build- up formation: FMR54 with air purge 316L or Alloy C non-resistant: FMR50, FMR52, FMR53 Hygiene requirements: FMR52, FMR53 Custody transfer measurement: FMR5xx
Tải xuống nhiều nhất
TI Micropilot FMR51, FMR52
Free-space radar
EN
VI
CS DE ES FR IT JA PL PT RU ZH
14/03/2025
24/07/2020
12/04/2018
15/12/2016
28/04/2016
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
14/03/2025
Cỡ tập tin:
3.9 MB
Tên tập tin:
TI01040FEN_1125-00.pdf
289 tài liệu
TI Micropilot FMR51, FMR52
Free-space radar
EN
VI
Tiếng Séc Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
14/03/2025
24/07/2020
12/04/2018
15/12/2016
28/04/2016
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
14/03/2025
Cỡ tập tin:
3.9 MB
Tên tập tin:
TI01040FEN_1125-00.pdf
Micropilot FMR51, FMR52
PROFIBUS PA
Operating Instructions
Free space radar
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
12/04/2018
15/12/2016
01/12/2014
15/04/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
12/04/2018
Cỡ tập tin:
3.7 MB
Tên tập tin:
BA01125FEN_0418.pdf
Micropilot FMR51, FMR52
HART
Operating Instructions
Free space radar
EN
VI
Tiếng Séc Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Slovakia Tiếng Trung Quốc
12/04/2018
21/09/2017
15/12/2016
28/04/2016
01/12/2014
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
12/04/2018
Cỡ tập tin:
4.3 MB
Tên tập tin:
BA01049FEN_0718.pdf
Micropilot FMR51, FMR52
FOUNDATION Fieldbus
Operating Instructions
Free space radar
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
12/04/2018
15/12/2016
16/07/2015
01/07/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
12/04/2018
Cỡ tập tin:
4.8 MB
Tên tập tin:
BA01121FEN_0418.pdf
Micropilot FMR50, FMR51, FMR52, FMR53, FMR54, FMR56, FMR57
PROFIBUS PA
Description of Device Parameters
Free space radar
EN
VI
Tiếng Đức French
30/10/2014
15/04/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
30/10/2014
Cỡ tập tin:
3.9 MB
Tên tập tin:
GP01018FEN_0214.pdf
Micropilot FMR50, FMR51, FMR52, FMR53, FMR54, FMR56, FMR57
FOUNDATION Fieldbus
Description of Device Parameters
Free space radar
EN
VI
Tiếng Đức French
16/07/2015
01/07/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
16/07/2015
Cỡ tập tin:
2.8 MB
Tên tập tin:
GP01017FEN_0215.pdf
Micropilot FMR5x
HART
Description of Device Parameters
Free space radar
EN
VI
Tiếng Đức French Tiếng Nhật
28/04/2016
30/10/2014
15/04/2013
30/01/2013
14/12/2012
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
28/04/2016
Cỡ tập tin:
2.5 MB
Tên tập tin:
GP01014FEN_0516.pdf
Micropilot FMR51, FMR52
PROFIBUS PA
Free space radar
EN
VI
Tiếng Bungary Tiếng Séc Tiếng Đan Mạch Tiếng Đức Tiếng Hy Lạp Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Estonia Tiếng Phần Lan French Tiếng Croatia Tiếng Hungary Tiếng Indonesia Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Hàn Quốc Lithuanian Latvian Tiếng Hà Lan Tiếng Na Uy Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Rumani Tiếng Nga Tiếng Slovakia Tiếng Slovenia Tiếng Thụy Điển Tiếng Thái Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Trung Quốc
01/08/2022
12/04/2018
02/02/2015
15/04/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/08/2022
Cỡ tập tin:
1.3 MB
Tên tập tin:
KA01129FEN_0422-00.pdf
Micropilot FMR51, FMR52
HART
Free space radar
EN
VI
Tiếng Bungary Tiếng Séc Tiếng Đan Mạch Tiếng Đức Tiếng Hy Lạp Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Estonia Tiếng Phần Lan French Tiếng Croatia Tiếng Hungary Tiếng Indonesia Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Hàn Quốc Lithuanian Latvian Tiếng Hà Lan Tiếng Na Uy Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Rumani Tiếng Nga Tiếng Slovakia Tiếng Slovenia Tiếng Thụy Điển Tiếng Thái Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Trung Quốc
01/08/2022
12/04/2018
22/09/2017
12/02/2015
15/04/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/08/2022
Cỡ tập tin:
1.5 MB
Tên tập tin:
KA01100FEN_0622-00.pdf
Micropilot FMR51, FMR52
FOUNDATION Fieldbus
Free space radar
EN
VI
Tiếng Bungary Tiếng Séc Tiếng Đan Mạch Tiếng Đức Tiếng Hy Lạp Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Estonia Tiếng Phần Lan French Tiếng Croatia Tiếng Hungary Tiếng Indonesia Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Hàn Quốc Lithuanian Latvian Tiếng Hà Lan Tiếng Na Uy Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Rumani Tiếng Nga Tiếng Slovakia Tiếng Slovenia Tiếng Thụy Điển Tiếng Thái Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Trung Quốc
01/08/2022
12/04/2018
01/07/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/08/2022
Cỡ tập tin:
1.3 MB
Tên tập tin:
KA01125FEN_0322-00.pdf
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
Housing filter 316L, GT18, 1 set
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
19
71115174
Housing filter Brass/Ni GT19/20, 1 set
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
19
71115175
Set housing securing clamps
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
17
71115176
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71110281
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71383631
Cover GT18 316L, sight glass, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71110282
Cover GT18 316L, sight glass, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71383666
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71110293
Cover GT19 PBT, sight glass, EPDM
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71110292
Cover GT20 Alu, sight glass, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71110297
Cover GT20 Alu, sight glass, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71383675
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71110299
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71383674
Cover GT18 316L, terminal Ex d, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71110284
Cover GT18 316L, terminal Ex d, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71383670
Cover GT18 316L, terminal Ex, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71110291
Cover GT18 316L, terminal Ex, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71383668
Cover GT18 316L, Terminal, OVP, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71185516
Cover GT18 316L, Terminal, OVP, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71383671
Cover GT19 PBT, Terminal Ex, EPDM
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71110295
Cover GT19 PBT, Terminal, OVP, EPDM
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71185518
Cover GT20 Alu, Terminal Ex, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71110301
Cover GT20 Alu, Terminal Ex, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71383679
Cover GT20 Alu, Terminal Ex d, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71110302
Cover GT20 Alu, Terminal Ex d, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71383680
Cover GT20 Alu, Terminal, OVP, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71185517
Cover GT20 Alu, Terminal, OVP, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
25
71383682
Plug M12, IP66/68 NEMA4X/6P, ProToF
Sealing set GT18/GT19/GT20, EPDM, HNBR
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
65
71110303
Sealing set GT18/20, FVMQ
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
65
71384797
Blind plug M20, Alu, Ex d
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
14
71679714
Blind plug M20, 316L, Ex d
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
14
71679712
I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71187812
I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71108594
I/O module, 2-wr.,4-20mA,HART,PFS,Ex,V1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71108599
I/O mod. Level, 2-wr.2x4-20mA,HART,Ex,V2
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71207474
I/O mod. Level,4-wr.AC,4-20mA,HART,Ex,V2
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71207475
I/O mod. Level,4-wr.DC,4-20mA,HART,Ex,V2
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71207473
I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
34
71164940
Terminal set 4-wire, I/O module
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
37
71110279
Terminal set 2-wire, I/O module
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
37
71110280
Display module, SD02, push buttons
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
40
XPD0024-
Display module, SD03, Touch Control
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
40
XPD0025-
Transmitter electronics FHX50
Spare parts set - retrofit kit FHX50
Electronics Micropilot FMR5x
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPF0020-
Electronics Micropilot FMR5x
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPF0020-
Electronics Micropilot FMR5x
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPF0020-
Electronics Micropilot FMR5x
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPF0020-
Electronics Micropilot FMR5x
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPF0020-
Electronics Micropilot FMR5x
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPF0020-
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187601
Horn 40mm/1-1/2", 316L, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187608
Horn 40mm/1-1/2", 316L, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273145
Horn 40mm/1-1/2", length=51mm, 316L
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236711
Horn 40mm/1-1/2", length=51mm, 316L, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236724
Horn 40mm/1-1/2",l=51mm, 316L, 3.1 + PMI
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273156
Horn 40mm/1-1/2", AlloyC, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187614
Horn 40mm/1-1/2", AlloyC, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71274670
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187602
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187609
Horn 50mm/2", AlloyC, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187619
Horn 50mm/2", AlloyC, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71274677
Horn 50mm/2", length=80mm, 316L
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236722
Horn 50mm/2", length=80mm, 316L, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236726
Horn 50mm/2", 316L, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273148
Horn 50mm/2", length=80mm, 316L, 3.1+PMI
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273157
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187603
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187610
Horn 80mm/3", 316L, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273151
Horn 80mm/3", AlloyC, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187620
Horn 80mm/3", AlloyC, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71274680
Horn 80mm/3", length=176mm, 316L
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236723
Horn 80mm/3", length=176mm, 316L, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236727
Horn 80mm/3",length=176mm, 316L, 3.1+PMI
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273158
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187606
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187613
Horn 100mm/4", 316L, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273154
Horn 100mm/4",l=247mm,316L, 3.1+PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71273162
Horn 100mm/4", AlloyC, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71187621
Horn 100mm/4", AlloyC, 3.1 + PMI test
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71274681
Horn 100mm/4", length=247mm, 316L
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236737
Horn 100mm/4", length=247mm, 316L, 3.1
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
55
71236728
Overvoltage protection (OVP10),1-Channel
Overvoltage protection (OVP20),2-Channel
Weather prot. cover GT18/GT19/GT20, 316L
Horn protection, 100mm (4") horn
Horn protection, 80mm (3") horn
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của bạn
Chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm duyệt web của bạn, thu thập số liệu thống kê để tối ưu hóa chức năng của trang web và cung cấp nội dung hoặc quảng cáo phù hợp.
Bằng cách chọn "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý với việc sử dụng cookie của chúng tôi.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem lại Chính sách cookie của chúng tôi.
Tùy chỉnh
Chấp nhận chỉ cần thiết
Chấp nhận tất cả