Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Product picture of: Thermocouple for TAF TPC200

Thermocouple for TAF series TPC200

TPC200
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Filter downloads

Back

6 tài liệu
    • Thông tin kĩ thuật (TI)

    TPC200 Technical Information

    • Thông tin kĩ thuật (TI)
    bản tiếng Anh - 10/2013
    New version available in English

    Thermocouple insert with ceramic isolator For installation in high temperature assemblies of TAF series Thermocouple sensor typesJ, K, R, S, B

    • Hướng dẫn lắp đặt (EA)

    Temperature inserts TET90, TET300, TS111, TS112, TPR100, TPR300, TEC300, TPC100, TPC200, TPC300 Installation instructions

    • Hướng dẫn lắp đặt (EA)
    bản tiếng Anh - 12/2012
    New version available in English

    Instructions for exchanging the measurement insert (rolled)

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Accessories: TC insert

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 04/2017
    New version available in English

    Product root: TPC200- Declaration number: HE_00672_01.17 Manufacturer specification: RoHS

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu

    Product family: Accessories: Bar stock thermowell, Accessories: Housing, ACCESSORIES: PIPE THERMOWELL, Accessories: RTD insert, ACCESSORIES: TC INSERT, ACCESSORIES: THERMOWELLS, Accessories: Inserts, PLUGS TC DIRECT CONTACT, Terminal head

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
    bản tiếng Anh - 05/2017
    New version available in English

    Product root: GPTC-, MLTWS01-, OTA30A-, OTA30D-, OTA30H-, OTW92-, OTW93-, OTW94-, OTW95-, OTW96-, TA20A-, TA20B-, TA20D-, TA20J-, TA20R-, TA20W-, TA21E-, TA21H-, TA30A-, TA30D-, TA30H-, TA30P-, TA30R-, TA30S-, TA414-,TA535-, TA540-, TA541-, TA550-, TA555-, TA556-, TA557-, TA560-, TA562-, TA565-, TA566-, TA570-, TA571-, TA572-, TA575-, TA576-, TEC300-, TET300-, TET90-, TPC100-, TPC200-, TPC300-, TPR100-, TPR300-, TS111-, TT411-, TT511-, TU111-, TU121-, TU211-, TU221-, TU51-, TU52-, TU53-, TU54-, TU67-, TW10-, TW11-, TW12-, TW13-, TW15-, TW251-, TWF11-, TWF16- Declaration number: EC_00544_01.17

    • Hỗn hợp

    Product family: Accessories: TC insert, Process TC heavy duty

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 04/2021
    New version available in English

    Product root: TAF11-, TAF12D-, TAF12S-, TAF12T-, TAF16-, TPC200- Region: Eurasian Economic Union Approval agency: EAC Approval number: EAEC N RU D-DE.PA01.B.35665/21

    • Đo lường

    Product family: Accessories: TC insert, Process TC direct contact, Process TC direct in contact, Process TC general purpose, Process TC heavy duty

    • Đo lường
    bản tiếng Nga - 02/2022
    New version available in English

    Product root: TAF11-, TAF12D-, TAF12S-, TAF12T-, TAF16-,TC10-, TC12-, TC13-, TC15-, TC61-, TC62-, TC63-, TC65-, TC66-, TC88-, TEC30 0-, TEC420-, TPC100-, TPC200-, TPC300-, TSC310- Region: Russia Approval agency: Rosstandart Approval number: 68003-17 Metrology type: Metrology

Chào mừng đến với Endress+Hauser!

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn