Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Picture of Coriolis flowmeter Proline Promass A 300 / 8A3C for process applications

Proline Promass A 300
Coriolis flowmeter

Accurate single-tube flowmeter for lowest flow rates with a compact, easily accessible transmitter

8A3C
please wait
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
Lọc
Filter spare parts
Filter accessories
Loại
Tìm kiếm
Tìm kiếm

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

    • Power supply

    Kit power supply, 100-230VAC, Ex

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    71323007
    • Power supply

    Kit power supply, 24VDC, Ex

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    71323008
    • Power supply

    Kit pow.supply,100-230VAC/24VDC, Non-haz

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    71323009
    • Electronic

    ISEM electronic module, Promass 300/500

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    33
    XPD0028-
    • Memory

    Kit T-DAT, 100/300/400/500/500 digital

    • Memory
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    39
    71185788
    • I/O module

    I/O module, slot 1, 300/500

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    XPD0037-
    • Electronic (periphery)

    Kit module cartridge, 300/500, Ex

    • Electronic (periphery)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71323010
    • Electronic (periphery)

    Kit module cartridge, 300/500, Non-haz

    • Electronic (periphery)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71323011
    • I/O module

    I/O module, slot 2/3/4, 300/500

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    XPD0038-
    • Connection (electrical)

    Kit ISEM ribbon cable, 300/500

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    46
    71323005
    • Display

    Display module, 300/500/DKX001

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    50
    XPD0031-
    • Terminal module

    Kit conn.terminal option A,300/500,N-haz

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    71323073
    • Terminal module

    Kit conn.terminal option B, 300, Non-haz

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    71323074
    • Terminal module

    Kit conn.terminal option C,300/500,N-haz

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    71327818
    • Terminal module

    Kit conn.terminal option A, 300/500, Ex

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    71323075
    • Terminal module

    Kit conn.terminal option B, 300/500, Ex

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    71323076
    • Terminal module

    Kit conn.terminal option C, 300/500, Ex

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    71327819
    • Terminals

    Kit terminal, transm.,remote display,300

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    49
    71323079
    • Cover

    Kit cover, sight glass, Alu,Non-haz/Exde

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71323016
    • Cover

    Kit cover,glass, Alu, -50oC,Non-haz/Exde

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71323017
    • Cover

    Kit cover, blind, Alu, Non-haz/Exde

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    71323018
    • Cover

    Kit cover, blind, Alu,-50oC,Non-haz/Exde

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    71323019
    • Cover

    Kit cover, sight glass, Alu, Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71323020
    • Cover

    Kit cover, sight glass, Alu, -50oC, Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71323021
    • Cover

    Kit cover, blind, Alu, Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    71323022
    • Cover

    Kit cover, blind, Alu, -50oC, Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    71323023
    • Sealing

    Kit cover gasket, sight glass/blind

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71323026
    • Sealing

    Kit cover gasket,sight glass/blind,-50oC

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71323027
    • Cover

    Kit cover, electr.compart., Alu, Non-haz

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    22
    71323028
    • Cover

    Kit cover,electronic, Alu,- 50oC,Non-haz

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    22
    71323029
    • Sealing

    Kit cover gasket,electr.compart.,Non-haz

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    74
    71323030
    • Sealing

    Kit cover gasket,electr., -50oC, Non-haz

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    74
    71323031
    • Cover

    Kit cover, electronic compart., Alu, Ex

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    22
    71323032
    • Cover

    Kit cover, electr.compart., Alu,-50oC,Ex

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    22
    71323033
    • Sealing

    Kit cover gasket, electronic compart.,Ex

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    74
    71323036
    • Sealing

    Kit cover gasket,elect.compart.,-50oC,Ex

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    74
    71323037
    • Cover

    Kit cover, remote display, Alu

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    28
    71323044
    • Cover

    Kit cover, remote display, Alu, -50oC

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    28
    71323045
    • Sealing

    Kit cover gasket, remote display

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    76
    71323048
    • Sealing

    Kit cover gasket, remote display, -50oC

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    76
    71323049
    • Sealing

    Kit interface gaskets, 300/500

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    71
    71323071
    • Sealing

    Kit interface gaskets, 300/500, -50oC

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    71
    71323072
    • Sealing

    Kit interface gaskets, Promass 300, hyg.

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    71
    71368491
    • Miscellaneous

    Kit protect.cover option A,300/500,N-haz

    • Miscellaneous
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    71368488
    • Miscellaneous

    Kit protective cover optionB,300,Non-haz

    • Miscellaneous
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    71368489
    • Miscellaneous

    Kit protective cover option A,300/500,Ex

    • Miscellaneous
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    71323081
    • Miscellaneous

    Kit protective cover option B,300/500,Ex

    • Miscellaneous
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    71323082
    • further parts

    Spare RFID TAG

    • further parts
    Mã đơn hàng
    XPRFID-

    Kit weather protection cover, 300/500

    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    87
    71343505

    Kit wireless antenna extended range

    Mã đơn hàng
    71351317

    Kit Sensor holder

    Mã đơn hàng
    71392563

    Transmitter Promass 300, 8X3BXX

    Mã đơn hàng
    8X3BXX-

    Remote Display DKX001

    Mã đơn hàng
    DKX001-

    Connection Cable for Remote Display

    Mã đơn hàng
    DKX002-

    Promass sensor, heating jacket, DK8003

    Mã đơn hàng
    DK8003-

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn