Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Picture of Coriolis flowmeter Proline Promass A 200 / 8A2B for process applications

Proline Promass A 200
Coriolis flowmeter

Genuine loop-powered flowmeter for accurate measurement of lowest flow rates

8A2B
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • I/O module Flow, 2-wr. 2x4-20mA,HART, Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108602
  • I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
  • Overvoltage protection (OVP10),1-Channel

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71128617
  • Overvoltage protection (OVP20),2-Channel

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71128619
  • Transmitter electronics FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71197334
  • Remote display FHX50 please order with separate order structure.

    • further parts
  • M12-female plug connector, VA

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71296840
  • Electronic Promass 200 / TB2

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPD0001-
  • Cable FHX50, 5m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206552
  • Cable FHX50, 10m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206554
  • I/O module, 2-wire, 4-20mA, HART, Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    XPD0015-
  • Cable FHX50, 20m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206555
  • I/O module, 2-wire, 4-20mA,HART, PFS, Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    XPD0016-
  • Cable FHX50, 30m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206556
  • Terminal set 2-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110280
  • Display module, SD02, push buttons

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0024-
  • Display module, SD03, Touch Control

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0025-
  • Cover GT18 316L, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110281
  • Cover GT18 316L, sight glass, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110282
  • Cover GT18 316L, terminal Ex, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110291
  • Cover GT18 316L, terminal Ex d, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110284
  • Cover GT18 316L, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185516
  • Cover GT20 Alu, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110299
  • Cover GT20 Alu, sight glass, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110297
  • Cover GT20 Alu, Terminal Ex, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110301
  • Cover GT20 Alu, Terminal Ex d, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110302
  • Cover GT20 Alu, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185517
  • Kit 10 cable glands M20x1,5 grey

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50103658
  • Kit 10 cable glands M20x1.5 Ex

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098036
  • Kit 2 cable glands M20x1.5 INOX Ex

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71069285
  • Kit 10 ext. M20x1.5/G 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098041
  • Kit 10 ext. M20x1,5/G 1/2" (plug brass)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71115505
  • Kit 10 ext. M20x1.5/NPT 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098042
  • Kit 10 ext. M20x1,5/NPT1/2"(plug brass)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71115509
  • Kit Cable gland Profibus PA

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098037
  • Kit Cable gland Found. Fieldbus

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50094984
  • Sealing set GT18/GT19/GT20, EPDM, HNBR

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71110303
  • Housing filter 316L, GT18, 1 set

    • Filter
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71115174
  • Housing filter Brass/Ni GT19/20, 1 set

    • Filter
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71115175
  • Set housing securing clamps

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    17
    71115176
  • Spare RFID TAG

    • further parts
    Mã đơn hàng
    XPRFID-
  • Weather prot. cover GT18/GT19/GT20, 316L

    Mã đơn hàng
    71162242
  • Kit Sensor holder

    Mã đơn hàng
    71392563
  • Transmitter Promass 200, 8X2CXX

    Mã đơn hàng
    8X2CXX-
  • Promass sensor, heating jacket, DK8003

    Mã đơn hàng
    DK8003-