Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Picture of thermal mass flowmeter Proline t-mass 65I insertion for industrial gases & compressed air

Proline t-mass 65I
thermal mass flowmeter

Robust flowmeter with adaptation to changing process conditions

65I
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Lọc
Filter spare parts
Loại
Tìm kiếm

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

    • Power supply

    Kit power s.b. 40/8X/65 220V REx000

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    F
    50098557
    • Power supply

    Kit power s.b. 40/8X/65 220V REx120 Ex

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    F
    50098558
    • Power supply

    Kit P.s.b. 40/8X/65 24V REx000

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    F
    50098565
    • Power supply

    Kit P.s.b. 40/8X/65 24V REx120 Ex

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    F
    50098566
    • Electronic

    Kit 10 fuses 250 VAC T800 MA

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    7
    50094002
    • Electronic

    Kit 10 fuses 250 VAC T 2A00

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    7
    50094003
    • Electronic

    Kit meas.amplifier t-mass 65 compact Ex

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    B
    71008429
    • Electronic

    Kit meas.amplifier t-mass 65 remote Ex

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    B
    71008430
    • Electronic

    Kit preamplifier 65 remote sensor Ex

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    A
    71008448
    • I/O module

    Kit commodul current/frequency out Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    50096757
    • I/O module

    Kit commodul current/freq./2Relay Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    50098300
    • I/O module

    Kit commodul Iout passive/Frequency Exi

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    50098302
    • I/O module

    Kit commodul Iout active/Frequency Exi

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    50098303
    • I/O module

    Kit com 83/65 2x Iout aktiv Exi

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    50104625
    • I/O module

    Kit com 83/65 2x Iout passiv Exi

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    50104626
    • I/O module

    Kit I/O 50/53/55/83/65/8ME Profib. DP Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    71021742
    • I/O module

    Kit I/O Foundation Fieldbus C14 EX

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    71095035
    • I/O module

    Kit I/O Profibus PA Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    C
    71066579
    • I/O module

    Kit Com ModbusRS485+stat.In 2Interf.Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    D
    71021743
    • I/O module

    Kit Commodul current out 3 Interface Ex

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    D
    50096833
    • I/O module

    Kit Sub PCB current out

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    2
    50096834
    • I/O module

    Kit Sub PCB frequency out

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    3
    50096835
    • I/O module

    Kit Sub PCB Status input

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    4
    50096837
    • I/O module

    Kit Sub PCB current in

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    6
    50098562
    • Display

    Kit disp.50/51/80/90/65 Wall >=V1.06.00

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    E
    50108131
    • Display

    Kit display mod 50/51/80/65 >=V1.06.00

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    E
    50108132
    • Connection (electrical)

    Kit connec. board In/Output Wall encl

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    23
    50094014
    • Connection (electrical)

    Kit connec. board 65 wall encl. non Ex

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    24
    71008431
    • Housing/housing accessories

    Kit Terminal protective Cover Ex

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71008445
    • Electronic

    Kit Bus/connec.b.5X/40/8X/65 field hous.

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    G
    50094016
    • Electronic

    Kit Bus PCB/PCB carr.5X/8X/9X/65 wall

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    50094017
    • Memory

    Kit T-DAT Transmitter Data Chip

    • Memory
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    1
    50094004
    • Memory

    Kit S-Dat t-mass 65 programmed

    • Memory
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    S
    71084176
    • Sealing

    Kit Termin.Block field hous. 5X/8X/40/65

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    29
    50108139
    • Sealing

    Kit Termin.Block Wall encl. 5X/8X/9X/65

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    50108140
    • Cover

    Kit Cover 5X/40/8X/65 version blind

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    9
    50094028
    • Cover

    Kit Cover 5X/40/8X/93/65 vers. blind Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    17
    50094029
    • Cover

    Kit Cover 5X/40/8X/65 with window

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    8
    50094026
    • Cover

    Kit Cover 5X/40/8X/93/65 with window Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    16
    50094027
    • Cover

    Kit Cover Connection terminal

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    10
    50094038
    • Cover

    Kit Cover Connection terminal

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    50094038
    • Cover

    Kit Cover Connection terminal

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    50094038
    • Cover

    Repair kit cover, remote version

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    71247838
    • Cover

    Kit Cover Connection terminal

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    10
    50094038
    • Cover

    Kit Cover 5X/40/8X/93/65 Conn.termi.Exe

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    18
    50094039
    • Cover

    Kit Cover 5X/40/8X/93/65 Conn.termi.Exd

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    50094040
    • Sealing

    Kit Seal cover to Wall enclosure

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    22
    50094041
    • Sealing

    Kit 10 Seal cover to field housing

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    50094050
    • Connection (electrical)

    Kit 10 cable glands M20x1,5

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50096840
    • Connection (electrical)

    Kit 10 cable glands M20x1.5 Ex

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098036
    • Connection (electrical)

    Kit 10 cable glands M20x1.5 Ex

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098036
    • Connection (electrical)

    Kit 10 cable glands M20x1.5 Ex

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098036
    • Connection (electrical)

    Kit 10 ext. M20x1.5/G 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098041
    • Connection (electrical)

    Kit 10 ext. M20x1.5/G 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098041
    • Connection (electrical)

    Kit 10 ext. M20x1.5/G 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098041
    • Connection (electrical)

    Kit 10 ext. M20x1.5/NPT 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098042
    • Connection (electrical)

    Kit 10 ext. M20x1.5/NPT 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098042
    • Connection (electrical)

    Kit 10 ext. M20x1.5/NPT 1/2" (plug PVC)

    • Connection (electrical)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    50098042
    • Fixing

    Kit Circuit board cpl field/SS-housing

    • Fixing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    12
    50096839
    • Housing/housing accessories

    Kit Bushing to field/SS-housing

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    50099102
    • further parts

    Kit 2 Screening sheet field housing

    • further parts
    Mã đơn hàng
    50096838
    • Housing/housing accessories

    Kit Ground terminal / Cover clamp

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    13
    50096841
    • Sealing

    Kit housing gaskets 65I/F remote Ex

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    29
    71009191
    • Fixing

    Kit 10 Grub screw t-mass 65I

    • Fixing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    27
    71008503
    • Sealing

    Kit Gasket ring EPDM 42.2/33.7x2

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    28
    71008440
    • Sealing

    Kit Gasket ring Kalrez 43.0/33.8x2.5

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    28
    71008441
    • Sealing

    Kit Gasket ring Nitrile 42.2/33.7x2

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    28
    71008442
    • Housing/housing accessories

    Kit Part 65I/F fieldhous.compact non Ex

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71009193
    • Housing/housing accessories

    Kit Part 65I/F field housing remote Ex

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    32
    71009192
    • further parts

    Transmitter 65, mounting set

    • further parts
    Mã đơn hàng
    DK6WM-
    • further parts

    t-mass, mounting boss

    • further parts
    Mã đơn hàng
    DK6MB-
    • further parts

    t-mass, cold tap, atmospheric pressure

    • further parts
    Mã đơn hàng
    DK6ML-
    • further parts

    t-mass I/B/T, hot tap, process pressure

    • further parts
    Mã đơn hàng
    DK6HT-
    • further parts

    t-mass 65, transmitter

    • further parts
    Mã đơn hàng
    65XXX-
    • further parts

    t-mass 65, Cable remote version

    • further parts
    Mã đơn hàng
    DK6CA-

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn