Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Proservo NMS83 - Tank gauging instrument

Servo tank gauging instrument
Proservo NMS83

High precision servo measurement for liquid level, interface and density for hygienic applications

NMS83
please wait
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
Lọc
Filter spare parts
Loại
Tìm kiếm

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

    • Cable/cable accessories

    Cable, mainboard to electronics, Servo

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    39
    71273688
    • Electro mechanic

    Detector Unit, Servo

    • Electro mechanic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    50
    71273681
    • further parts

    Sensor module, Servo

    • further parts
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    51
    71273689
    • I/O module

    I/O Module NMR81/84, NRF81, NMS80/81/83

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    33
    XPN0031-
    • Sealing

    Seal, HNBR, FVMQ, EPDM, NMS81/83

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71319969
    • Sealing

    Seal, FKM, FVMQ, EPDM, NMS81/83

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71319974
    • Sealing

    Seal, CR, FVMQ, EPDM, NMS81/83

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71319977
    • Sealing

    Seal, PTFE, FVMQ, EPDM, NMS81/83

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71319980
    • Sealing

    Seal, VMQ, FVMQ, EPDM, NMS81/83

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71319987
    • Meas. wire/tape

    Wire ring, AlloyC

    • Meas. wire/tape
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    80
    017800-0243
    • Meas. wire/tape

    Wire ring, PTFE

    • Meas. wire/tape
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    80
    71273746
    • Meas. wire/tape

    2x Bearing, wire drum bracket, PTFE

    • Meas. wire/tape
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    82
    71273739
    • Meas. wire/tape

    Measuring wire, AlloyC, 0.2mm dia., 22m

    • Meas. wire/tape
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    86
    71273742
    • Meas. wire/tape

    Measuring wire, 16m, PFA>316L, 0.4 mm

    • Meas. wire/tape
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    86
    56004912
    • Adapter housing/cable entry

    Blind plug, M20, 316L, O-ring EPDM, TG

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    71312592
    • Sealing

    O-ring, blind plug, M20, EPDM, 5pcs., TG

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71312594
    • Cover

    Front cover Alu, sight glas, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71312596
    • Cover

    Front cover 316L, sight glas, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71312607
    • Housing/housing accessories

    Cover clamp, 2 pcs., TG

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    17
    71312627
    • Display

    Display set, RS485, holder, TG

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71312638
    • Display

    Display holder, fixing ring, TG

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    41
    71312640
    • Terminals

    Terminal set, I/O module, Push-in, TG

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71324756
    • Terminals

    Terminal set, I/O module, screw type, TG

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71324757
    • Displace/float

    Displacer Proservo

    • Displace/float
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    88
    XPN0005-
    • Meas. wire/tape

    Wire Drum assembly Proservo

    • Meas. wire/tape
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    84
    XPN0006-
    • Memory

    SD card, SW revision

    • Memory
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    45
    XPN0035-
    • Electronic

    Frontplane assembly, labelled

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    32
    XPN0037-
    • Electronic

    Electronics, mainboard

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    31
    XPN0036-

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn