Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Prosonic FMU44 - Ultrasonic measurement

Ultrasonic measurement
Time-of-Flight
Prosonic FMU44

Cost effective device for sophisticated level measurement in liquids and bulk solids for up to 20m

FMU44
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • Instrument plug M20-M12 "PA" (WDM)150

    • further parts
    Mã đơn hàng
    52006628
  • Set of screws housing F12/T12/F23

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    12
    535720-9020
  • Sealing kit FMU4x

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    52010526
  • Cover F12/T12 Alu, coated, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    517391-0011
  • Cover F12/T12 Alu, window, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52005936
  • Cover terminal compartment F12/F23

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    52006026
  • Cover terminal compartment F12/F23,FHX40

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    11
    52019062
  • O-ring 113.9x3.63 EPDM, 5 pieces

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71092209
  • Terminal module 4-pole, HART, 2-wire

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52006197
  • Terminal module 4-pole, PA, FF

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52012156
  • Power supply 10.5-32VDC (housing F12)

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52013304
  • Power supply 90-250VAC (F12), Ex only

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52013305
  • Power supply CSA, 10.5-32VDC (housg F12)

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52015585
  • Power supply CSA, 90-250VAC (housg F12)

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52015586
  • Terminal mod. 4-pol.,EEx ia,HART,T12,OVP

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52018949
  • Terminal mod. 2-p.,EEx ia,PA/FF,T12,OVP

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    52018950
  • Power supply 90-250VAC (F12) v2, Non-Ex

    • Power supply
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    71396869
  • Electronics FMU4x, Ex, 4-wire, HART,v4.0

    • Electronic (sensor)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    71025602
  • Electr.FMU4x,non-haz.,2-wire,HART, v4.02

    • Electronic (sensor)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    71344231
  • Electronics FMU4x, Ex, PA, v4.0_2

    • Electronic (sensor)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    71344233
  • Electronics FMU4x, Ex, FF, v4.02.2

    • Electronic (sensor)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    71462298
  • Display VU331, version 3

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71386715
  • Sensor FMU44, gasket

    • Sensoric
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    50
    71037028
  • Cable FHX40, 5m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71020502
  • Cable FHX40, 10m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71020503
  • Cable FHX40, 30m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71020504
  • Adapterk. FMR2xx,FMx4x,PMx7x,FMD7x,FMG60

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71000221
  • Commubox FXA195

    • further parts
    Mã đơn hàng
    FXA195-