Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Levelflex FMP50 - Guided radar

Guided radar measurement
Time-of-Flight
Levelflex FMP50

For all basic level applications in liquids

FMP50
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
Lọc
Filter spare parts
Filter accessories
Loại
Tìm kiếm
Tìm kiếm

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

    • Filter

    Housing filter Brass/Ni GT19/20, 1 set

    • Filter
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71115175
    • Housing/housing accessories

    Set housing securing clamps

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    17
    71115176
    • Cover

    Cover GT19 PBT, sight glass, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110292
    • Cover

    Cover GT19 PBT, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110293
    • Cover

    Cover GT19 PBT, Terminal Ex, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110295
    • Cover

    Cover GT20 Alu, sight glass, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110297
    • Cover

    Cover GT20 Alu, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110299
    • Cover

    Cover GT20 Alu, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185517
    • Cover

    Cover GT19 PBT, Terminal, OVP, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185518
    • Cover

    Cover GT20 Alu, Terminal Ex, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110301
    • Cover

    Cover GT20 Alu, Terminal Ex d, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110302
    • Sealing

    Sealing set GT18/GT19/GT20, EPDM, HNBR

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71110303
    • further parts

    Plug M12, IP66/68 NEMA4X/6P, ProToF

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71450381
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module, 2-wr.,4-20mA,HART,PFS,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108599
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
    • I/O module

    I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
    • I/O module

    I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
    • I/O module

    I/O mod. Level,4-wr.DC,4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207473
    • I/O module

    I/O mod. Level, 2-wr.2x4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207474
    • I/O module

    I/O mod. Level,4-wr.AC,4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207475
    • Terminals

    Terminal set 4-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110279
    • Terminals

    Terminal set 2-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110280
    • further parts

    Transmitter electronics FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71197334
    • further parts

    Remote display FHX50 please order with separate order structure.

    • further parts
    • further parts

    M12-female plug connector, VA

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71296840
    • further parts

    Cable FHX50, 5m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206552
    • further parts

    Cable FHX50, 10m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206554
    • further parts

    Cable FHX50, 20m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206555
    • further parts

    Cable FHX50, 30m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206556
    • Electronic

    Electronics Levelflex FMP5x

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPF0001-
    • Display

    Display module, SD02, push buttons

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0024-
    • Display

    Display module, SD03, Touch Control

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0025-
    • Weights

    Weight FMP5x, rope 4mm 1/6", 316L

    • Weights
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    56
    71114452
    • Sealing

    O-ring 7.59x 2.62, FKM Viton, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71114459
    • further parts

    Check utelized cable length. Replace a faulty unit with a functioning unit of the same type only.

    • further parts
    • Cable/cable accessories

    HF-Coax cable L=3m/9ft, plug

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71114823
    • Cable/cable accessories

    HF-Coaxcable L=6m/18ft, plug

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71235564
    • Cable/cable accessories

    HF-Coaxcable L=9m/27ft, plug

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71235578
    • further parts

    Spare parts set - retrofit kit FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71248380
    • Sensoric

    Probe FMP50 w/o process connection

    • Sensoric
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    55
    XPF0003-
    • further parts

    Spare RFID TAG

    • further parts
    Mã đơn hàng
    XPRFID-
    • Sealing

    Sealing ring G3/4, 27x32, FA, 5 pcs.

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71185027

    Overvoltage protection (OVP10),1-Channel

    Mã đơn hàng
    71128617

    Overvoltage protection (OVP20),2-Channel

    Mã đơn hàng
    71128619

    Rope centering star, PEEK, 48-95mm, 1 pc

    Mã đơn hàng
    71373490

    Rope centering star, PEEK, 48-95mm, 5 pc

    Mã đơn hàng
    71373492

    Bluetooth module (BT10)

    Mã đơn hàng
    71377355

    Mountingset Cerabar,Deltapilot,Levelflex

    Mã đơn hàng
    71102216

    Weather prot. cover GT18/GT19/GT20, 316L

    Mã đơn hàng
    71162242

    Isolation tie down of the 4mm rope probe

    Mã đơn hàng
    52014249

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn