Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Levelflex FMP53

Guided radar measurement
Time-of-Flight
Levelflex FMP53

For the highest hygiene requirements in the food and life sciences industry

FMP53
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
Lọc
Filter spare parts
Filter accessories
Loại
Tìm kiếm
Tìm kiếm

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

    • Filter

    Housing filter Brass/Ni GT19/20, 1 set

    • Filter
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71115175
    • Housing/housing accessories

    Set housing securing clamps

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    17
    71115176
    • Cover

    Cover GT19 PBT, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110293
    • Cover

    Cover GT20 Alu, sight glass, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110297
    • Cover

    Cover GT20 Alu, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110299
    • Cover

    Cover GT18 316L, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71185516
    • Cover

    Cover GT19 PBT, Terminal, OVP, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71185518
    • Cover

    Cover GT19 PBT, sight glass, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110292
    • Cover

    Cover GT19 PBT, Terminal Ex, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110295
    • Cover

    Cover GT20 Alu, Terminal Ex, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110301
    • Cover

    Cover GT20 Alu, Terminal Ex d, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110302
    • Cover

    Cover GT20 Alu, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185517
    • Sealing

    Sealing set GT18/GT19/GT20, EPDM, HNBR

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71110303
    • further parts

    Plug M12, IP66/68 NEMA4X/6P, ProToF

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71450381
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
    • I/O module

    I/O module, 2-wr.,4-20mA,HART,PFS,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108599
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
    • I/O module

    I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
    • I/O module

    I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
    • I/O module

    I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
    • I/O module

    I/O mod. Level,4-wr.DC,4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207473
    • I/O module

    I/O mod. Level, 2-wr.2x4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207474
    • I/O module

    I/O mod. Level,4-wr.AC,4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207475
    • Terminals

    Terminal set 4-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110279
    • Terminals

    Terminal set 2-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110280
    • further parts

    Transmitter electronics FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71197334
    • further parts

    Cable FHX50, 5m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206552
    • further parts

    Cable FHX50, 10m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206554
    • further parts

    Cable FHX50, 20m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206555
    • further parts

    Cable FHX50, 30m

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71206556
    • further parts

    M12-female plug connector, VA

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71296840
    • Electronic

    Electronics Levelflex FMP5x

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPF0001-
    • Display

    Display module, SD02, push buttons

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0024-
    • Display

    Display module, SD03, Touch Control

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0025-
    • Flange

    Aseptic coupling DIN11864-1 A DN25 tube

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043425
    • Flange

    Dairy fitting DIN11851 DN40 PN40

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043426
    • Flange

    Dairy fitting DIN11851 DN50 PN40

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043427
    • Flange

    Adapter NEUMO BioControl DN25 PN16

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043428
    • Flange

    Tri-Clamp ISO2852 DN25-38 1..1-1/2"

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043429
    • Flange

    Tri-Clamp ISO2852 DN40-51 2"

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043430
    • Flange

    Tri-Clamp ISO2852 DN70-76.1 3"

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043438
    • Flange

    Adapter SMS 2" PN25, 316L

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043439
    • Flange

    Adapter SMS 1-1/2" PN25, 316L

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043440
    • Flange

    Aseptic coupl.DIN11864-1 A DN25 tube,3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043443
    • Flange

    Dairy fitting DIN11851 DN40 PN40, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043444
    • Flange

    Dairy fitting DIN11851 DN50 PN40, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043445
    • Flange

    Adapter NEUMO BioControl DN25 PN16, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043446
    • Flange

    Tri-Clamp ISO2852 DN25-38 1..1-1/2", 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043447
    • Flange

    Tri-Clamp ISO2852 DN40-51 2", 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043448
    • Flange

    Tri-Clamp ISO2852 DN70-76.1 3", 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043449
    • Flange

    Adapter SMS 2" PN25, 316L, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043450
    • Flange

    Adapter SMS 1-1/2" PN25, 316L, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71043451
    • Flange

    Aseptic coupling DIN11864-1A DN50 pipe

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71114466
    • Flange

    Adapter NEUMO BioControl DN50 PN16, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71114467
    • Flange

    Adapter NEUMO BioControl DN80 PN16, 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71114468
    • Flange

    Variv N DN40-162 PN16 316L 3.1

    • Flange
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    52
    71114469
    • Sealing

    Sealing kit FMP43,FMP53 Kalrez, 2 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71043452
    • Sealing

    Sealing kit FMP43, FMP53 EPDM, 2 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71043453
    • Sealing

    Sealing kit FMP53 FKM, FDA, 2 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71157692
    • Sealing

    Sealing FMP53 FKM, 2 pieces, sensor body

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    58
    71182816
    • Sealing

    Sealing FMP53 FKM, 2 pieces, sensor body

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    58
    71182816
    • Sealing

    O-ring 9.25x 1.78 EPDM, 5 pcs.

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71184308
    • Sealing

    Sealing kit FMP53 UVJ, Kalrez, 2 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71315399
    • Sealing

    Sealing kit FMP53 UVJ, EPDM, 2 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71315421
    • further parts

    Check utelized cable length. Replace a faulty unit with a functioning unit of the same type only.

    • further parts
    • further parts

    HF-Coaxcable FMP53 L=3m/9ft, plug

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71116351
    • Cable/cable accessories

    HF-Coaxcable FMP53 L=6m/19ft, plug

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71116352
    • further parts

    Spare parts set - retrofit kit FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71248380
    • Sensoric

    Rod Probe FMP53 w/o process connection

    • Sensoric
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    55
    XPF0009-
    • further parts

    Spare RFID TAG

    • further parts
    Mã đơn hàng
    XPRFID-

    Overvoltage protection (OVP10),1-Channel

    Mã đơn hàng
    71128617

    Overvoltage protection (OVP20),2-Channel

    Mã đơn hàng
    71128619

    Bluetooth module (BT10)

    Mã đơn hàng
    71377355

    Mountingset Cerabar,Deltapilot,Levelflex

    Mã đơn hàng
    71102216

    Weather prot. cover GT18/GT19/GT20, 316L

    Mã đơn hàng
    71162242

    Protective cover FMP43/53

    Mã đơn hàng
    71041379

    Weld-in adapter M24 D65, 316L

    Mã đơn hàng
    71041381

    Weld-in adapter M24 D65, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    71041383

    Calibration kit FMP53

    Mã đơn hàng
    71041382