Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Cerabar PMP55 - Absolute and gauge pressure

Absolute and
gauge pressure
Cerabar PMP55

Digital pressure transmitter with fully welded diaphragm seal for measurement in gases or liquids

PMP55
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • Cable gland M20 PA, o-ring VMQ

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    52002449
  • Cable gland M20 PA, O-ring EPDM/PTFE

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71092709
  • Cable gland M20 Metal, gasket

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71092711
  • Cable entry G1/2, gasket, adapter

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71092712
  • Plug 3p M12/M20, gasket

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    52005984
  • Plug 2/7-pole, HAN7D, gasket

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    52020762
  • Plug valve, F30/F31, seal NBR

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71120017
  • Cover F15 316L, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52027000
  • Cover F15 316L, sight glass, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52027002
  • Cover F15, sight glass PC, 316L, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52028207
  • Cover F15 316L,claw,sight glass,gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52028267
  • Cover F15 316L, claw, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52028268
  • Gasket 67.5x2.9x1.5 VMQ/PTFE, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    52028179
  • Cover F30/31/34 Alu, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71092705
  • Cover F30/31 Alu, Ex d, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71092706
  • Cover F30/31/34 Alu, sight glass, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71092707
  • Cover F30/31 Alu,Exd,sight glass, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71092708
  • Sealing EPDM, F30/31/34, T14/15, 5 pcs.

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    52020429
  • Display module VU340, Cbar/Dbar/Dpilot M

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71091670
  • Electronics FMB5x, PMC51, PMP5x, PMD55

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPP0001-
  • Holder Display Dbar/Cbar/Dpilot M

    • Fixing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    41
    71094113
  • Analog display VU340, Cbar, bracket

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71111067
  • Screw set, screwed separator

    • Maintenance and wear parts
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    56
    71518699
  • Metal gasket, screwed separator

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71518705
  • Cable PE,80inch,sep. housing FMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71043886
  • Cable PE,200inch,sep.housing FMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71043888
  • Cable PE,400inch,sep.housing FMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71043889
  • Cable FEP,200inch,sep.housingFMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71070738
  • Profile gasket silicone, 5 pieces

    • further parts
    Mã đơn hàng
    52023572
  • Weld-in adapter UNI D85, 316L

    • further parts
    Mã đơn hàng
    52006262
  • Weld-in adapter UNI D85, 316L, 3.1

    • further parts
    Mã đơn hàng
    52010173
  • Weld-in adapter UNI D65, 316L, 3.1

    • further parts
    Mã đơn hàng
    52010174
  • Weld-in adapter UNI D65, 316L

    • further parts
    Mã đơn hàng
    214880-0002
  • Mountingset Cerabar,Deltapilot,Levelflex

    Mã đơn hàng
    71102216
  • Weld-in adapter G1-1/2, 316L

    Mã đơn hàng
    52024469
  • Weld-in adapter G1-1/2, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    52024470
  • Adapter Uni, Clamp 3", 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    71350314
  • Adapter Uni, Clamp 3", 316L

    Mã đơn hàng
    71350315
  • Weld-in adapter DRD DN50, 316L

    Mã đơn hàng
    52002041
  • Weld-in adapter DRD DN50, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    52011899
  • Weld-in dummy, adapter G1-1/2

    Mã đơn hàng
    52024471
  • Weld-in dummy, flange DRD DN50, 65mm

    Mã đơn hàng
    71114209
  • Flushing ring NPS 1" Cl. 150-2500, 316L

    Mã đơn hàng
    71377369
  • Flushing ring NPS 2" Cl. 150-2500, 316L

    Mã đơn hàng
    71377370
  • Flushing ring NPS 3" Cl. 150-2500, 316L

    Mã đơn hàng
    71377371
  • Flushing ring DN25, PN16-400, 316L

    Mã đơn hàng