Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Deltapilot FMB50 - Hydrostatic level measurement

Hydrostatic
Level measurement
Deltapilot FMB50

Compact pressure sensor with the Contite measuring cell for hydrostatic level measurement

FMB50
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • Housing filter VA, EPDM, 1 piece

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71111056
  • Housing filter VA, VMQ, F15, T17, 1 pc.

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71219639
  • Cover F15 316L, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52027000
  • Cover F15 316L, sight glass, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52027002
  • Cover F15, sight glass PC, 316L, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52028207
  • Cover F15 316L,claw,sight glass,gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52028267
  • Cover F15 316L, claw, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    52028268
  • Cover F30/31/34 Alu, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71092705
  • Cover F30/31/34 Alu, sight glass, gasket

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71092707
  • Sealing EPDM, F30/31/34, T14/15, 5 pcs.

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    52020429
  • Gasket 67.5x2.9x1.5 VMQ/PTFE, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    52028179
  • Cable gland M20 PA, o-ring VMQ

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    52002449
  • Plug 3p M12/M20, gasket

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    52005984
  • Plug 2/7-pole, HAN7D, gasket

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    52020762
  • Cable gland M20 PA, O-ring EPDM/PTFE

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71092709
  • Cable gland M20 Metal, gasket

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71092711
  • Cable entry G1/2, gasket, adapter

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71092712
  • Plug valve, F30/F31, seal NBR

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71120017
  • Ground terminal T14/T15/T17, F30/F31

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71290825
  • Display module VU340, Cbar/Dbar/Dpilot M

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71091670
  • Electronics FMB5x, PMC51, PMP5x, PMD55

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPP0001-
  • Holder Display Dbar/Cbar/Dpilot M

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    41
    71094113
  • Profile gasket silicone, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    52023572
  • Profile gasket EPDM, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71100719
  • EPDM O-ring+316L backring, EHEDG,1 piece

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71431380
  • EPDM O-ring, EHEDG, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71545801
  • Modification name plate, non Ex

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71067434
  • Flat seal 50x65x1 PTFE, FDA, 5 pieces

    • further parts
    Mã đơn hàng
    52024228
  • Cable PE,80inch,sep. housing FMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71043886
  • Cable PE,200inch,sep.housing FMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71043888
  • Cable PE,400inch,sep.housing FMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71043889
  • Cable FEP,200inch,sep.housingFMXXX/PMXXX

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71070738
  • Mountingset Cerabar,Deltapilot,Levelflex

    Mã đơn hàng
    71102216
  • Adapter UNI, DIN11851 DN40, 316L

    Mã đơn hàng
    71114172
  • Adapter UNI, DIN11851 DN50, 316L

    Mã đơn hàng
    71114173
  • Adapter UNI, DRD DN50, 65mm, 316L

    Mã đơn hàng
    71114174
  • Adapter UNI, Clamp 2", 316L

    Mã đơn hàng
    71114176
  • Adapter Univ-/Variv N DN40-162 316L

    Mã đơn hàng
    71114177
  • Adapter UNI, DIN11851 DN40, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    71114178
  • Adapter UNI, DIN11851 DN50, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    71114205
  • Adapter UNI, DRD DN50, 65mm, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    71114206
  • Adapter UNI, Clamp 2", 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    71114207
  • Adapter Univ-/Variv N DN40 316L 3.1

    Mã đơn hàng
    71114208
  • Adapter Uni, Clamp 3", 316L

    Mã đơn hàng
    71350315
  • Weld-in adapter UNI D65, 316L

    Mã đơn hàng
    214880-0002
  • Weld-in adapter UNI D85, 316L

    Mã đơn hàng
    52006262
  • Weld-in adapter UNI D85, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    52010173
  • Weld-in adapter UNI D65, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    52010174
  • Weld-in adapter G1-1/2, 316L

    Mã đơn hàng
    52024469
  • Weld-in adapter G1-1/2, 316L, 3.1

    Mã đơn hàng
    52024470
  • Weld-in adapter UNI 6" D85, 316L

    Mã đơn hàng
    71114160
  • Weld-in adapter UNI 6" D85, 316L 3.1

    Mã đơn hàng
    71114171