Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Deltabar PMD78B

Deltabar PMD78B - differential pressure transmitter

Minimizes ambient and process temperature effects on your measurement thanks to the TempC membrane

PMD78B
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • Blind plug, M20, 316L, o-ring EPDM

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    71487198
  • Blind plug, M20, Alu, o-ring EPDM

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    71487199
  • Blind plug, NPT1/2, Alu

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    71487201
  • Blind plug, NPT1/2, 316L

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    71487203
  • Cable gland M20, plastic

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71435135
  • Cable gland M20, brass nickel plated

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71435136
  • Cable gland M20, 316L

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71435137
  • Adapter set M20x1.5-G1/2, Alu

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71440660
  • Adapter set M20x1.5-G1/2, 316L

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71440667
  • M12 plug,CuZn-nickel plated,housing side

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71435138
  • M12 plug, 316L, housing side

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71435139
  • HAN7D plug, 90deg, housing side

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    15
    71439098
  • Ground terminal Housing L+P

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    18
    71474251
  • Cover, Alu, closed

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71435116
  • Cover, Alu, closed, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71435118
  • Cover, 316L, closed, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71435122
  • Cover red, Alu, closed, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71439086
  • Cover, 316L, sight window, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71435123
  • Cover, Alu, sight window

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71439089
  • Cover, Alu, sight window, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71439090
  • Cover red, Alu, sight window, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71439088
  • Cover, Alu, connection compartment, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71435121
  • Cover, 316L, connect. compartment, Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71435128
  • Cover, Alu, connection compartment

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71439085
  • Cover red, Alu,connect. compartment,Ex d

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71439087
  • Cover sealing HNBR, -40oC, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    71435132
  • Cover sealing FVMQ, -60oC, 5 pieces

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    71435134
  • HistoROM DU105A - blank

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    71486019
  • Terminal unit TU100B, 4-20mA

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    71435766
  • Terminal unit TU101B, 4-20mA, OVP

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    71435767
  • Terminal unit TU100A, 4-20mA, L-form

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    71458631
  • Terminal unit TU101A, 4-20mA, OVP,L-form

    • Terminal module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    35
    71458633
  • Segment display VU100

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71435772
  • Elektronics PMx7xB

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPP0018-
  • Segment display + Bluetooth VU101

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71435779
  • Graphical display VU112

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71435775
  • Graphical display + Bluetooth VU113

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    71435781
  • Screw set, screwed separator

    • Maintenance and wear parts
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    56
    71518699
  • O-Ring , 44.2 x 3.0 FFKM 75, 2 pcs.

    • Connection (process)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71498076
  • Metal gasket, screwed separator

    • Connection (process)
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    71518705
  • Locking screw (2x), NPT1/4, Alloy

    • Plug / blind plug
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    63
    71485110
  • Locking screw (2x), NPT1/4, 316L

    • Plug / blind plug
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    63
    71485122
  • Vent valve 316L, 1/4 NPT, 2 pc.

    • Plug / blind plug
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    63
    71487312
  • Vent valve 316L, R1/4 JIS, 2 pc.

    • Plug / blind plug
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    63
    71489164
  • Cable PE,80inch, sep. housing PMXXXB

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71551044
  • Cable PE,200inch, sep. housing PMXXXB

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71551080
  • Cable PE,400inch, sep. housing PMXXXB

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71551083
  • Cable FEP,200inch, sep. housing PMXXXB

    • Cable/cable accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    70
    71551084
  • USB dongle for device simulation

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71547886
  • HAN7D socket, cable side

    Mã đơn hàng
    71474958
  • Mounting bracket standard, 7/16-20 UNF

    Mã đơn hàng
    71381907
  • Weather protection cover, 316L, XW112

    Mã đơn hàng
    71438303

Chào mừng đến với Endress+Hauser!

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn