Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Hygienic RTD thermometer iTHERM TM402

iTHERM TM402
Imperial Hygienic Thermometer,
US style

For standard hygienic and aseptic applications in the Food & Beverages and Life Sciences industries

TM402
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Filter downloads

Back

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

19 tài liệu
    • Thông tin kĩ thuật (TI)

    Weld-in adapter, process adapter and flanges

    • Thông tin kĩ thuật (TI)
    bản tiếng Anh - 10/2021
    New version available in English

    Level and pressure measurement

    • Thông tin kĩ thuật (TI)

    iTHERM TM402

    • Thông tin kĩ thuật (TI)
    bản tiếng Anh - 08/2022
    New version available in English

    Resistance thermometer for hygienic and aseptic applications

    • Hướng dẫn vận hành (BA)

    Modular hygienic thermometers

    • Hướng dẫn vận hành (BA)
    bản tiếng Anh - 01/2020
    New version available in English

    Universal modular thermometers with RTD insert for hygienic applications

    • Hướng dẫn lắp đặt (EA)

    Installation Instructions iTHERM TM402, TM412

    • Hướng dẫn lắp đặt (EA)
    bản tiếng Anh - 07/2017
    New version available in English

    Imperial hygienic RTD thermometer

    • Tài liệu đặc biệt (SD)

    Device viewer

    • Tài liệu đặc biệt (SD)
    bản tiếng Anh - 07/2021
    New version available in English

    Technical documentation in other languages

    • PU (Ấn bản)

    iTHERM TM4xx Innovative modular temperature assemblies

    • PU (Ấn bản)
    bản tiếng Anh - 08/2022
    New version available in English

    Advanced, modularRTD temperature probes for hygienic and aseptic applications

    • PU (Ấn bản)

    Ecograph T RSG35 Universal data manager

    • PU (Ấn bản)
    bản tiếng Anh - 08/2022
    New version available in English

    Monitor, visualize, record and communicate process values The Ecograph T RSG35 data manager is the simple yet highly effective solution to tamper-proof data recording. The smart device perfectly integrates everywhere process parameters need to be visualized, recorded, analyzed and monitored.

    • Sự cải tiến (IN)

    iTHERM Thermometer TM401, TM402, TM411, TM412

    • Sự cải tiến (IN)
    bản tiếng Đức - 08/2017
    New version available in English

    Modulare iTHERM Thermometer im hygienegerechten Design für die Lebensmittel- und pharmazeutische Industrie

    • Sự cải tiến (IN)

    iTHERM thermometers TM401, TM402, TM411, TM412

    • Sự cải tiến (IN)
    bản tiếng Anh - 08/2017
    New version available in English

    Modular iTHERM thermometers with hygienic design for the Food & Beverage and Life Sciences industries

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Process RTD hygienic

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Trung - 03/2020
    New version available in English

    Product root: TM402- Declaration number: HE_01262_01.20 Manufacturer specification: RoHS Additional information: China RoHS

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Accessories: Pipe thermowell, Accessories: Inserts, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD thermometer

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 10/2017
    New version available in English

    Product root: TK40-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TMR35-, TS111-, TS212-, TT411-, TT412- Declaration number: HE_00886_01.17 Additional information: TSE compliance, animal fat free

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Accessories: Bar stock thermowell, ACCESSORIES: PIPE THERMOWELL, ACCESSORIES: T_INSERTS, Magphant, PROCESS RTD GENERAL PURPOSE, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD thermometer

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 02/2021
    New version available in English

    Product root: DTT31-, DTT35-, TK40-, TM101-, TM111-, TM121-, TM131-, TM311-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TMR35-, TS111-, TS212-, TT131-, TT151-, TT411-, TT412- Declaration number: HE_01494_01.21 Manufacturer specification: Food hygiene Additional information: BSE, TSE

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Accessories: Pipe thermowell, Magphant, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD-THERMOMETER

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 01/2019
    New version available in English

    Product root: DTT35-, TK40-, TM311-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TMR35-, TT411-, TT412-, TTR35- Declaration number: HE_01097_01.19 Manufacturer specification: Food hygiene

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Process RTD hygienic

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 01/2013
    New version available in English

    Product root: TK40-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TS111-, TS112-, TT411-, TT412- Declaration number: MD-12028A-9

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Accessories: Pipe thermowell, Magphant, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD-THERMOMETER

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 12/2020
    New version available in English

    Product root: DTT35-, TK40-, TM311-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TMR35-, TT411-, TT412-, TTR35- Declaration number: HE_00099_05.15 Manufacturer specification: Food hygiene, 10/2011, 1935/2004

    • Công bố FDA

    Product family: Accessories: Pipe thermowell, Magphant, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD-THERMOMETER

    • Công bố FDA
    bản tiếng Anh - 07/2020
    New version available in English

    Product root: DTT35-, TK40-, TM311-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TMR35-, TT411-, TT412-, TTR35- Declaration number: FDA_00127_03.17 FDA specification: Sealing

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu

    Product family: Low cost RTD general purpose, Process RTD direct contact, PROCESS RTD GENERAL PURPOSE, Process RTD heavy duty, PR OCESS RTD HYGIENIC, PROCESS TC DIRECT CONTACT, Process TC general purpose, PROCESS TC HEAVY DUTY

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
    bản tiếng Anh - 12/2021
    New version available in English

    Product root: TAF11-, TAF12D-, TAF12S-, TAF12T-, TAF16-, TC10-, TC12-, TC13-, TC15-, TC61-, TC62-, TC63-, TC65-, TC66-, TC 88-, TEC420-, TM101-, TM111-, TM121-, TM131-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TR10-, TR11-, TR12-, TR13-, TR15-, TR24-, TR25 -, TR44-, TR45-, TR46-, TR47-, TR48-, TR61-, TR62-, TR63-, TR65-, TR66-,TR88-, TST40N-, TST41N-, TST434- {ZMMM_DECLARAT ION_NUMBER}: EC_00136_02.16

    • Thiết bị vệ sinh

    Product family: Accessories: Pipe thermowell, Magphant, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD-THERMOMETER

    • Thiết bị vệ sinh
    bản tiếng Anh - 01/2023
    New version available in English

    Product root: DTT35-, ODTT35-, OTM311-, OTMR35-, OTR35-, TE411-, TK40-, TM311-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM 412-, TMR35-, TT411-, TT412-, TTR35- Region: Canada, USA Approval agency: 3-A Sanitary Standards {ZMMM_HYGIENIC_EQUIPME NT}: 005 Hygienic standard: 74-07

    • Thiết bị vệ sinh

    Product family: Accessories: Pipe thermowell, Magphant, PROCESS RTD HYGIENIC, RTD-THERMOMETER

    • Thiết bị vệ sinh
    bản tiếng Anh - 01/2023
    New version available in English

    Product root: DTT35-, TK40-, TM311-, TM371-, TM372-, TM401-, TM402-, TM411-, TM412-, TMR35-, TT411-, TT412-, TTR35- Region: Europe Approval agency: TU München Hygienic equipment: EHEDG