©Endress+Hauser
Sản phẩm mới
Easy-to-clean flowmeter with self-drainable single-tube system and an ultra-compact transmitter
Thông tin bổ sung
Sản phẩm đơn giản
Dễ lựa chọn, cài đặt và vận hành
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Sản phẩm tiêu chuẩn
Đáng tin cậy, mạnh mẽ và ít bảo trì
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Sản phẩm cao cấp
Chức năng cao và tiện lợi
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Sản phẩm chuyên dụng
Dành cho các ứng dụng đòi hỏi cao
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn FLEX
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Fundamental
Đáp ứng nhu cầu đo lường cơ bản
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Lean
Xử lý dễ dàng các quy trình cốt lõi
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Extended
Tối ưu hóa quy trình bằng công nghệ tiên tiến
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Lựa chọn Xpert
Làm chủ các ứng dụng khó khăn nhất
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Product headline
The easy‐to‐clean flowmeter with self‐drainable singletube system and an ultra‐compact transmitter. Dedicated for applications requiring optimal cleanability under hygienic conditions.
Sensor features
Increased process safety – easy cleanable and fully self‐drainable tube design. Fewer process measuring points – multivariable measurement (flow, density, temperature). Space‐saving installation – no in/outlet run needs. Large range of hygienic process connections. 3-A and EHEDG conform.
Transmitter features
Space‐saving transmitter – full functionality on smallest footprint. Time‐saving local operation without additional software and hardware – integrated web server. Integrated verification – Heartbeat Technology. Robust, ultra‐compact transmitter housing. High ingress protection: IP69K.
Wetted materials
Measuring tube: 1.4435 (316L) Connection: 1.4435 (316L); 1.4404 (316/316L)
Measured variables
Mass flow, density, temperature, volume flow, corrected volume flow, reference density, concentration
Max. measurement error
Mass flow (liquid): ±0.1 % Volume flow (liquid): ±0.1 % Mass flow (gas): ±0.5 % Density (liquid): ±0.0005 g/cm³
Measuring range
0 to 70 000 kg/h (0 to 2570 lb/min)
Medium temperature range
–50 to +150 °C (–58 to +302 °F)
Ambient temperature range
Standard: –40 to +60 °C (–40 to +140 °F) Option: –50 to +60 °C (–58 to +140 °F)
Sensor housing material
1.4301 (304), corrosion resistant
Transmitter housing material
Compact: AlSi10Mg, coated Compact/ultra‐compact: 1.4301 (304), 1.4404 (316L)
Degree of protection
Standard: IP66/67, type 4X enclosure Option: IP69K
Display/Operation
4‐line backlit display available (no local operation) Configuration via web browser and operating tools possible
Outputs
4‐20 mA HART (active) Pulse/frequency/switch output (passive)
Digital communication
HART, Modbus RS485, EtherNet/IP, PROFIBUS DP, PROFINET
Hazardous area approvals
ATEX, IECEx, cCSAus, INMETRO, NEPSI, TIIS
Other approvals and certificates
3.1 material, calibration performed on accredited calibration facilities (acc. to ISO/IEC 17025), NAMUR Heartbeat Technology complies with the requirements for traceable verification according to ISO 9001:2008 – Section 7.6 a (TÜV SÜD Attestation) PED, CRN 3-A, EHEDG
115 tài liệu
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
01/12/2025
01/11/2024
01/01/2021
01/12/2015
10/06/2014
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/12/2025
Cỡ tập tin:
4.6 MB
Tên tập tin:
TI01037DEN_0825-00.pdf
Coriolis flowmeter Modbus RS485
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
01/12/2025
01/11/2024
01/01/2021
01/04/2013
01/06/2012
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/12/2025
Cỡ tập tin:
3.8 MB
Tên tập tin:
BA01060DEN_0525-00.pdf
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Người Ba Lan Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
01/12/2025
01/11/2024
01/01/2021
10/06/2014
01/04/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/12/2025
Cỡ tập tin:
4 MB
Tên tập tin:
BA01193DEN_0525-00.pdf
Coriolis flowmeter EtherNet/IP
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
01/12/2025
01/11/2024
01/01/2021
31/12/2014
01/04/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/12/2025
Cỡ tập tin:
3.8 MB
Tên tập tin:
BA01068DEN_0625-00.pdf
Coriolis flowmeter PROFIBUS DP
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Tây Ban Nha French Tiếng Ý Tiếng Nhật Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Nga Tiếng Trung Quốc
01/12/2025
01/11/2024
01/01/2021
31/12/2014
19/09/2013
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/12/2025
Cỡ tập tin:
3.9 MB
Tên tập tin:
BA01254DEN_0525-00.pdf
Proline Promass 100
Modbus RS485
Description of Device Parameters
Coriolis flowmeter
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Nga
01/10/2017
23/12/2015
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/10/2017
Cỡ tập tin:
1 MB
Tên tập tin:
GP01035DEN_0217.pdf
Proline Promass 100
PROFIBUS DP
Description of Device Parameters
Coriolis flowmeter
EN
VI
Tiếng Đức
01/10/2017
01/12/2015
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/10/2017
Cỡ tập tin:
1.7 MB
Tên tập tin:
GP01034DEN_0217.pdf
Proline Promass 100
HART
Description of Device Parameters
Coriolis flowmeter
EN
VI
Tiếng Đức Tiếng Nhật Người Ba Lan
01/10/2017
01/12/2015
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/10/2017
Cỡ tập tin:
1.9 MB
Tên tập tin:
GP01033DEN_0217.pdf
Proline Promass 100
PROFINET
Description of Device Parameters
Coriolis flowmeter
EN
VI
Tiếng Đức
01/10/2017
01/12/2015
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/10/2017
Cỡ tập tin:
1.4 MB
Tên tập tin:
GP01037DEN_0217.pdf
Proline Promass 100
EtherNet/IP
Description of Device Parameters
Coriolis flowmeter
EN
VI
Tiếng Đức
01/10/2017
23/12/2015
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/10/2017
Cỡ tập tin:
1.5 MB
Tên tập tin:
GP01036DEN_0217.pdf
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
Electronic Promass/Cubemass 100
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
30
XPD0005-
Display module, 4-wire, 100
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
50
XPD0023-
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
47
71185785
Kit connection terminal for Ex-i barrier
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
45
71185787
Kit T-DAT, 100/300/400/500
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
39
71185788
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
21
71185789
Kit cover, compact, stainless 1.4301
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
21
71185790
Kit cover,ultra compact,stainless 1.4301
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
21
71185793
Kit cover, sight glass, compact, Alu
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71266334
Kit cover, sight glass, compact, 1.4301
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71266335
Kit cover,sight glass,ultra comp.,1.4301
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
20
71266337
Kit housing gaskets, compact, Alu
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
70
71185795
Kit housing gaskets, compact, stainless
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
70
71185797
Kit hous.gaskets,ultra compact,stainless
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
70
71185799
Kit 10 cable glands M20x1.5 Ex
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
15
50098036
Kit 2 cable glands M20x1.5 INOX Ex
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
15
71069285
Kit 10 ext. M20x1.5/G 1/2" (plug PVC)
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
15
50098041
Kit 2 cable glands G1/2" INOX Ex
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
15
71185802
Kit 10 ext. M20x1.5/NPT 1/2" (plug PVC)
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
15
50098042
Kit 2 cable glands NPT1/2" INOX Ex
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
15
71185800
Kit securing clamp, screw
Số bản vẽ
Mã đơn hàng
12
71276494
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của bạn
Chúng tôi sử dụng cookie để nâng cao trải nghiệm duyệt web của bạn, thu thập số liệu thống kê để tối ưu hóa chức năng của trang web và cung cấp nội dung hoặc quảng cáo phù hợp.
Bằng cách chọn "Chấp nhận tất cả", bạn đồng ý với việc sử dụng cookie của chúng tôi.
Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem lại Chính sách cookie của chúng tôi.
Tùy chỉnh
Chấp nhận chỉ cần thiết
Chấp nhận tất cả