Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Product picture of: Deltabar S PMD235

Deltabar S PMD235

PMD235
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • Adapter M26 > Pg13.5, AlMgSiP

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    16
    919584-0000
  • Adapter M26 > M20, AlMgSiPb

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    16
    919584-0001
  • Adapter M26 > NPT1/2, AlMgSiPb

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    16
    919584-0002
  • Adapter M26 > G1/2, AlMgSiPb

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    16
    919584-0003
  • Adapter M26 > NPT1/2, 304

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    16
    919584-0012
  • Blind plug, NPT1/2 h16.5 LD-PE

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    013990-0000
  • Blind plug, M20 h12/6, LD-PE

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    015797-2000
  • Blind plug, G1/2A h12/6 HD-PE

    • Adapter housing/cable entry
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    14
    016137-0012
  • Adhesive LOCTITE 638, thread til 1-1/4

    • further parts
    Mã đơn hàng
    007169-0000
  • O-ring 61,6 x 2,62 NBR 70 +PTFE

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    21
    013982-0000
  • O-ring 58,0 x 3,0 FKM 70 (-40°C)

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    016795-0000
  • O-Ring 58,0 x 3,0 NBR 90

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    57
    016795-0001
  • Air vent valve (1x) NPT1/4-18 SS316L

    • further parts
    Mã đơn hàng
    943165-1100
  • Air vent valve (1x) NPT1/4"AlloyC276

    • further parts
    Mã đơn hàng
    943165-1101
  • Blind tap (2x) NPT1/4, 316L

    • further parts
    Mã đơn hàng
    943165-0200
  • Blind tap (2x) NPT1/4, Alloy

    • further parts
    Mã đơn hàng
    943165-0201
  • Phase out spares

    • further parts
  • 12/2010

    • further parts