Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Levelflex FMP57 - Guided radar

Guided radar measurement
Time-of-Flight
Levelflex FMP57

The standard sensor for highest demands for level measurement in bulk solids

FMP57
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Lọc phụ tùng & phụ kiện

Back

Tìm kiếm
Tìm kiếm phụ tùng theo số trong bản vẽ
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
60 spare parts & accessories
  • Housing filter 316L, GT18, 1 set

    • Filter
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71115174
  • Housing filter Brass/Ni GT19/20, 1 set

    • Filter
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    19
    71115175
  • Set housing securing clamps

    • Housing/housing accessories
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    17
    71115176
  • Cover GT18 316L, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110281
  • Cover GT18 316L, sight glass, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110282
  • Cover GT19 PBT, sight glass, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110292
  • Cover GT19 PBT, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110293
  • Cover GT20 Alu, sight glass, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110297
  • Cover GT20 Alu, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    20
    71110299
  • Cover GT18 316L, terminal Ex d, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110284
  • Cover GT18 316L, terminal Ex, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110291
  • Cover GT19 PBT, Terminal Ex, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110295
  • Cover GT20 Alu, Terminal Ex, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110301
  • Cover GT20 Alu, Terminal Ex d, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71110302
  • Cover GT18 316L, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185516
  • Cover GT20 Alu, Terminal, OVP, HNBR

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185517
  • Cover GT19 PBT, Terminal, OVP, EPDM

    • Cover
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    25
    71185518
  • Sealing set GT18/GT19/GT20, EPDM, HNBR

    • Sealing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    65
    71110303
  • Plug M12, IP66/68 NEMA4X/6P, ProToF

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71450381
  • I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
  • I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
  • I/O module 2-wire, 4-20mA, HART, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108594
  • I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
  • I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
  • I/O module Level, 2-wr.4-20mA,HART,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108595
  • I/O module, 2-wr.,4-20mA,HART,PFS,Ex,V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108599
  • I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
  • I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
  • I/O module, 2-wire, PA, PFS, Ex, V1

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71108603
  • I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
  • I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
  • I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
  • I/O module, 2-wire, PA/FF, PFS, Ex, V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71164940
  • I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
  • I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
  • I/O mod.Level,2-wr.4-20mA,HART,Ex,LP,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71187812
  • I/O mod. Level,4-wr.DC,4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207473
  • I/O mod. Level, 2-wr.2x4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207474
  • I/O mod. Level,4-wr.AC,4-20mA,HART,Ex,V2

    • I/O module
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    34
    71207475
  • M12-female plug connector, VA

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71296840
  • Transmitter electronics FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71197334
  • Spare parts set - retrofit kit FHX50

    • further parts
    Mã đơn hàng
    71248380
  • Terminal set 4-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110279
  • Terminal set 2-wire, I/O module

    • Terminals
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    37
    71110280
  • Electronics Levelflex FMP5x

    • Electronic
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    30
    XPF0001-
  • Display module, SD02, push buttons

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0024-
  • Display module, SD03, Touch Control

    • Display
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    40
    XPD0025-
  • Weight FMP5x, rope 4mm 1/6", 316L

    • Weights
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    56
    71114452
  • Weight FMP57, rope 6mm 1/4", 304

    • Weights
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    56
    71114453
  • Nut, wrench size 14, M10 316L

    • Fixing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    58
    71114458
  • Nordlock washer DIN25201-A4, M10, 5 pcs.

    • Fixing
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng
    59
    71023427
  • Probe FMP57 w/o process connection

    • Sensoric
    Số bản vẽ
    Mã đơn hàng