Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Tophit CPS471- Analog non-glass pH electrode for sterile applications

Tophit CPS471

CPS471
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Filter downloads

Back

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

17 tài liệu
    • Thông tin kĩ thuật (TI)

    Technical Information Tophit CPS471/CPS471D

    • Thông tin kĩ thuật (TI)
    bản tiếng Anh - 03/2010
    New version available in English

    Sterilizable and autoclavableISFET sensor for the pH measurement Analog or digital sensors with Memosens technology

    • Hướng dẫn vận hành (BA)

    ISFET sensors Operating Instructions

    • Hướng dẫn vận hành (BA)
    bản tiếng Anh - 11/2017
    New version available in English

    Memosens sensors and analog sensorsfor pH measurement Memosens-Sensoren und analoge Sensoren zur pH-Messung

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)

    ISFET sensors pH

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)
    bản tiếng Anh - 02/2021
    New version available in English

    Supplement to: BA01609C Safety instructions for electrical apparatus in explosion-hazardous areas  

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)

    Ex Safety Instructions CPS 4XX

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)
    bản tiếng Anh - 04/2004
    New version available in English

    Sicherheitshinweise für explosionsgefährdete Bereiche. Safety instructions for hazardous areas. Conseils de sécurité pour zones explosibles.

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)

    Analog pH/ORP sensors

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)
    bản tiếng Anh - 03/2022
    New version available in English

    pH and ORP measurement Supplement to BA01572C Safety instructions for electrical equipment in explosion-hazardous areas EAC Ex 0Ex ia IIC T3/T4/T6 Ga X EAC Ex 0Ex ia IIC T4/T6 GaX EAC Ex 1Ex ib IIC T3/T4/T6 Gb X

    • Tài liệu đặc biệt (SD)

    Hygienic applications

    • Tài liệu đặc biệt (SD)
    bản tiếng Anh - 04/2021
    New version available in English

    Equipment for liquid analysis

    • Tài liệu đặc biệt (SD)

    SD Tophit

    • Tài liệu đặc biệt (SD)
    bản tiếng Anh - 07/2009
    New version available in English

    Kurzanleitung für ISFET-Sensoren / Short Instructions for ISFETsensors

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu

    Product family: TopHit

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
    bản tiếng Anh - 04/2018
    New version available in English

    Product root: CPS441-, CPS471-, CPS491- Declaration number: EC_00625_01.18

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu

    Product family: CeraGel, CeraLiquid, CeraTex, NoryLab, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, Sensor, TopHit

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
    bản tiếng Anh - 01/2023
    New version available in English

    Product root: CPS11-, CPS12-, CPS13-, CPS21-, CPS31-, CPS41-, CPS42-, CPS43-, CPS441-, CPS471-, CPS491-, CPS51-, CPS52-, CPS64-, CPS 65-, CPS71-, CPS72-, CPS91-, CPS92- Declaration number: EU_00921_02.23

    • Hỗn hợp

    Product family: Absorbance, Analog, Cell growth, CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, CeraTex, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P , Isemax, Memosens, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OxyMax W, PuriSys, Sensor, Spectrometer, TopHit, Turbidity and t otal suspended solids, Turbimax, UV, Viomax

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 10/2021
    New version available in English

    Product root: CAS40D-, CAS51D-, CAS80E-, CCS120-, CCS120D-, CCS50-, CCS50D-, CCS51-, CCS51D-, CCS55D-, CCS58D-, CFS51-, CKF50-, CKI5 0-, CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS15E-, CLS16-, CLS16D-, CLS16E-, CLS19-, CLS21-, CLS21D-, CLS21E-, CLS30-, CLS50-, CLS50D-, C LS54-, CLS54D-, CLS82D-, CLS82E-, COS22-, COS22D-, COS22E-, COS41-, COS51D-, COS51E-, COS61-, COS61D-, COS81D-, COS81E-, CPF201-, CP F81-, CPF81D-, CPF81E-, CPF82-, CPF82D-, CPF82E-, CPL51E-, CPS11-, CPS11D-, CPS11E-, CPS12-, CPS12D-, CPS12E-, CPS13-, CPS16D-, CPS1 6E-, CPS171D-, CPS21-, CPS31-, CPS31D-, CPS31E-, CPS341D-, CPS41-, CPS41D-, CPS41E-, CPS42-, CPS42D-, CPS42E-,CPS43-, CPS441-, CPS4 41D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS491-, CPS491D-, CPS61E-, CPS62E-, CPS64-, CPS71-, CPS71D-, CPS71E-, CPS72-, CPS

    • Hỗn hợp

    Product family: Absorbance, Analog, Cell growth, CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, CeraTex, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P , Isemax, Memosens, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OxyMax W, PuriSys, Sensor, Spectrometer, TopHit, Turbidity and t otal suspended solids, Turbimax, UV, Viomax

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 07/2022
    New version available in English

    Product root: CAS40D-, CAS51D-, CAS80E-, CCS120-, CCS120D-, CCS50-, CCS50D-, CCS51-, CCS51D-, CCS55D-, CCS58D-, CFS51-, CKF50-, CKI5 0-, CLL47E-, CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS15E-, CLS16-, CLS16D-, CLS16E-, CLS19-, CLS21D-, CLS21E-, CLS30-, CLS50-, CLS50D-, CLS54-, CLS54D-, CLS82D-, COL37E-, COS22-, COS22D-, COS22E-, COS41-, COS51D-, COS51E-, COS61-, COS61D-, COS81D-, COS81E-, CPF201-, C PF81-, CPF81D-, CPF81E-, CPF82-, CPF82D-, CPF82E-, CPL51E-, CPL53E-, CPL57E-, CPL59E-, CPS11-, CPS11D-, CPS11E-, CPS12-, CPS12D-, CP S12E-, CPS13-, CPS16D-, CPS16E-, CPS171D-, CPS21-, CPS31-, CPS31D-, CPS31E-, CPS341D-, CPS41-, CPS41D-, CPS41E-, CPS42-, CPS42D-, CP S42E-, CPS43-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS47E-, CPS491-, CPS491D-, CPS61E-, CPS62E-, CPS64-,

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: InduMax P, Liquiline M, Memosens

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Anh - 11/2020
    New version available in English

    Product root: CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS16-, CLS16D-, CLS21-, CLS21D-, CLS50-, CLS50D-, CLS82D-, CM42-, COS21D-, COS22D-, COS51D-, CPF81-, CPF81D-, CPF82-, CPF82D-, CPS11-, CPS11D-, CPS12-, CPS12D-, CPS13-, CPS16D-, CPS171D-, CPS41-, CPS41D-, CPS42-, CPS42D-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS491-, CPS491D-, CPS64-, CPS71-, CPS71D-, CPS72-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91-, CPS91D-, CPS92-, CPS92D-, CPS96D-, CTS1-, CYK10-, CYP01D-, CYP02D-, OPS171D- Region: USA Approval agency: FM

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: Chloromax, Liquiline, Memosens,

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Anh - 04/2022
    New version available in English

    Product root: CM442-, CM442R-, CM444-, CM444R-, CM448-, CM448R-, CM44P-, Region: Canada Approval agency: CSA Protection: Ex i Cl. I Div. 2, Ex [i] Cl. I Div. 2

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: CeraGel, CeraLiquid, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, INDUMAX P, MEMOCHECK, OrbiPac, OrbiPore,OrbiSint, Sensor, TopHit

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Anh - 08/2020
    New version available in English

    Product root: CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS16-, CLS21-, CLS50-, CLS54-, CPF81-, CPF82-, CPS11-, CPS12-, CPS13-, CPS41-, CPS42-, CPS441-, CPS471-, CPS491-, CPS71-, CPS72-, CPS91-, CPS92-, CTS1-,CYP03D- Region: Canada Approval agency: CSA

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: CeraGel, CeraLiquid, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, INDUMAX P, LIQUILINE M, Memosens, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OXYMAX W, SENSOR, TopHit

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Nga - 12/2020
    New version available in English

    Product root: CLS15D-, CLS16D-, CLS21D-, CLS50-, CLS50D-, CLS54-, CLS82D-, CM42-, COS22D-, COS51D-, COS81D-, CPS11-, CPS11D-, CPS12-, CPS12D-, CPS13-, CPS16D-, CPS21-, CPS41-, CPS41D-, CPS42-, CPS42D-, CPS43-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS491-, CPS491D-, CPS64-, CPS71-, CPS71D-, CPS72-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91-, CPS91D-, CPS92D-, CPS96D- Region: Eurasian Economic Union Approval agency: EAC Protection: Ex ia IIC T3 Ga, Ex ia IIC T4 Ga, Ex ia 020 035 005, 005~145 020 020 050, Ex ib [ia Ga] IIC T6 Gb

    • Thiết bị vệ sinh

    Product family: InduMax H, Memosens, SmarTec, SmarTec S, TopHit, UniFit H

    • Thiết bị vệ sinh
    bản tiếng Anh - 01/2023
    New version available in English

    Product root: CLD134-, CLD18-, CLS54-, CLS54D-, CLS82D-, CPA842-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS61E-,< br/>CPS77D- Region: USA Approval agency: 3-A Sanitary Standards

    • Thiết bị vệ sinh

    Product family: InduMax H, Memosens, SmarTec, SmarTec S, TopHit, UniFit H

    • Thiết bị vệ sinh
    bản tiếng Anh - 02/2022
    New version available in English

    Product root: CLD134-, CLD18-, CLS54-, CLS54D-, CLS82D-, CPA842-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS61E-,< br/>CPS77D- Region: USA Approval agency: 3-A Sanitary Standards

Chào mừng đến với Endress+Hauser!

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn