Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
Orbipac CPF81 - Compact analog pH sensor for harsh environments

Analog pH sensor
Orbipac CPF81

Compact electrode for wastewater, primaries and metal

CPF81
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Filter downloads

Back

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

Tải xuống nhiều nhất
10 tài liệu
    • Thông tin kĩ thuật (TI)

    Orbipac CPF81D/CPF82D and CPF81/CPF82

    • Thông tin kĩ thuật (TI)
    bản tiếng Anh - 07/2020
    New version available in English

    pH/ORP sensors, with digital Memosens technology or analog For mining operations, industrial water and wastewater treatment

    • Hướng dẫn vận hành (BA)

    pH/ORP sensors and reference half cells

    • Hướng dẫn vận hành (BA)
    bản tiếng Anh - 05/2020
    New version available in English

    Sensors with Memosens technology and analog sensors

    • Tài liệu về năng lực (CP)

    pH measurement in industrial processes

    • Tài liệu về năng lực (CP)
    bản tiếng Anh - 12/2021
    New version available in English

    Selection and engineering guide for different industries and applications

    • Tài liệu về năng lực (CP)

    pH-Messung in Industrieprozessen

    • Tài liệu về năng lực (CP)
    bản tiếng Đức - 03/2020
    New version available in English

    Auswahl- und Engineering-Hilfe für verschiedene Industriebranchen und Applikationen

    • Tài liệu về năng lực (CP)

    pH measurement in industrial processes

    • Tài liệu về năng lực (CP)
    bản tiếng Anh - 02/2020
    New version available in English

    Selection and engineering guide for different industries and applications

    • Tài liệu về năng lực (CP)

    pH-Messung in Industrieprozessen

    • Tài liệu về năng lực (CP)
    bản tiếng Đức - 12/2021
    New version available in English

    Auswahl- und Engineering-Hilfe für verschiedene Industriebranchen und Applikationen

    • Hỗn hợp

    Product family: Absorbance, Analog, Cell growth, CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, CeraTex, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P , Isemax, Memosens, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OxyMax W, PuriSys, Sensor, Spectrometer, TopHit, Turbidity and t otal suspended solids, Turbimax, UV, Viomax

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 10/2021
    New version available in English

    Product root: CAS40D-, CAS51D-, CAS80E-, CCS120-, CCS120D-, CCS50-, CCS50D-, CCS51-, CCS51D-, CCS55D-, CCS58D-, CFS51-, CKF50-, CKI5 0-, CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS15E-, CLS16-, CLS16D-, CLS16E-, CLS19-, CLS21-, CLS21D-, CLS21E-, CLS30-, CLS50-, CLS50D-, C LS54-, CLS54D-, CLS82D-, CLS82E-, COS22-, COS22D-, COS22E-, COS41-, COS51D-, COS51E-, COS61-, COS61D-, COS81D-, COS81E-, CPF201-, CP F81-, CPF81D-, CPF81E-, CPF82-, CPF82D-, CPF82E-, CPL51E-, CPS11-, CPS11D-, CPS11E-, CPS12-, CPS12D-, CPS12E-, CPS13-, CPS16D-, CPS1 6E-, CPS171D-, CPS21-, CPS31-, CPS31D-, CPS31E-, CPS341D-, CPS41-, CPS41D-, CPS41E-, CPS42-, CPS42D-, CPS42E-,CPS43-, CPS441-, CPS4 41D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS491-, CPS491D-, CPS61E-, CPS62E-, CPS64-, CPS71-, CPS71D-, CPS71E-, CPS72-, CPS

    • Hỗn hợp

    Product family: Absorbance, Analog, Cell growth, CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, CeraTex, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P , Isemax, Memosens, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OxyMax W, PuriSys, Sensor, Spectrometer, TopHit, Turbidity and t otal suspended solids, Turbimax, UV, Viomax

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 07/2022
    New version available in English

    Product root: CAS40D-, CAS51D-, CAS80E-, CCS120-, CCS120D-, CCS50-, CCS50D-, CCS51-, CCS51D-, CCS55D-, CCS58D-, CFS51-, CKF50-, CKI5 0-, CLL47E-, CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS15E-, CLS16-, CLS16D-, CLS16E-, CLS19-, CLS21D-, CLS21E-, CLS30-, CLS50-, CLS50D-, CLS54-, CLS54D-, CLS82D-, COL37E-, COS22-, COS22D-, COS22E-, COS41-, COS51D-, COS51E-, COS61-, COS61D-, COS81D-, COS81E-, CPF201-, C PF81-, CPF81D-, CPF81E-, CPF82-, CPF82D-, CPF82E-, CPL51E-, CPL53E-, CPL57E-, CPL59E-, CPS11-, CPS11D-, CPS11E-, CPS12-, CPS12D-, CP S12E-, CPS13-, CPS16D-, CPS16E-, CPS171D-, CPS21-, CPS31-, CPS31D-, CPS31E-, CPS341D-, CPS41-, CPS41D-, CPS41E-, CPS42-, CPS42D-, CP S42E-, CPS43-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS47E-, CPS491-, CPS491D-, CPS61E-, CPS62E-, CPS64-,

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: InduMax P, Liquiline M, Memosens

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Anh - 11/2020
    New version available in English

    Product root: CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS16-, CLS16D-, CLS21-, CLS21D-, CLS50-, CLS50D-, CLS82D-, CM42-, COS21D-, COS22D-, COS51D-, CPF81-, CPF81D-, CPF82-, CPF82D-, CPS11-, CPS11D-, CPS12-, CPS12D-, CPS13-, CPS16D-, CPS171D-, CPS41-, CPS41D-, CPS42-, CPS42D-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS491-, CPS491D-, CPS64-, CPS71-, CPS71D-, CPS72-, CPS72D-, CPS76D-, CPS91-, CPS91D-, CPS92-, CPS92D-, CPS96D-, CTS1-, CYK10-, CYP01D-, CYP02D-, OPS171D- Region: USA Approval agency: FM

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: CeraGel, CeraLiquid, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, INDUMAX P, MEMOCHECK, OrbiPac, OrbiPore,OrbiSint, Sensor, TopHit

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Anh - 08/2020
    New version available in English

    Product root: CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS16-, CLS21-, CLS50-, CLS54-, CPF81-, CPF82-, CPS11-, CPS12-, CPS13-, CPS41-, CPS42-, CPS441-, CPS471-, CPS491-, CPS71-, CPS72-, CPS91-, CPS92-, CTS1-,CYP03D- Region: Canada Approval agency: CSA

Chào mừng đến với Endress+Hauser!

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn