- F
- L
- E
- X
Data manager, colour grafic, paperless.
Front light grey, powder-coated.
6x digital input. 6x relays.
Panel 144x144mm, IP65, NEMA4.
Plain text dialog operation + navigator.
Display 5.7 inch.
Lựa chọn Lean
-
Sản phẩm tiêu chuẩn
- Đáng tin cậy, mạnh mẽ và ít bảo trì
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
-
Sản phẩm chuyên dụng
- Dành cho các ứng dụng đòi hỏi cao
Công nghệ vượt trội
Đơn giản
Có thể thay đổi
| Lựa chọn FLEX | Công nghệ vượt trội | Đơn giản |
|---|---|---|
Lựa chọn Fundamental Đáp ứng nhu cầu đo lường cơ bản |
Công nghệ vượt trội
|
Đơn giản
|
Lựa chọn Lean Xử lý dễ dàng các quy trình cốt lõi |
Công nghệ vượt trội
|
Đơn giản
|
Lựa chọn Extended Tối ưu hóa quy trình bằng công nghệ tiên tiến |
Công nghệ vượt trội
|
Đơn giản
|
Lựa chọn Xpert Làm chủ các ứng dụng khó khăn nhất |
Công nghệ vượt trội
|
Đơn giản
Có thể thay đổi |
-
-
Hướng dẫn vận hành (BA)
Universal Data Manager Operating Instructions ORSG35
Universal Data Manager
EN VI 22/07/2013Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
22/07/2013
Cỡ tập tin:
3.5 MB
Tên tập tin:
BA01209OEN_0113.pdf
-
-
-
Hướng dẫn vận hành (BA)
ORSG35
Universal Data Manager
Modbus RTU / TCP Slave
Additional instructionsEN VI 01/10/2015Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/10/2015
Cỡ tập tin:
743.3 KB
Tên tập tin:
BA01259O09EN_0215.pdf
-
-
-
Hướng dẫn ngắn gọn (KA)
Universal Data Manager Brief Operating Instructions
Brief Operating Instructions
EN VI 01/01/201418/07/2013Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
01/01/2014
Cỡ tập tin:
1.7 MB
Tên tập tin:
KA01150OEN_0214.pdf
-
-
-
Thông tin nhà sản xuất (MI)
Herstellerinformation nach NAMUR NE53
Graphic Data Manager
Ecograph T, RSG35Ngôn ngữ:
Tiếng Đức
Phiên bản:
04/03/2014
Cỡ tập tin:
119.5 KB
Tên tập tin:
MI01253R09DE_0114.pdf
-
-
-
Tài liệu về năng lực (CP)
Generic, dual label and private label products
Generating additional business for
OEMs, industry and commerceNgôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
19/11/2024
Cỡ tập tin:
6.2 MB
Tên tập tin:
CP01065O09EN_0524.pdf
-
-
-
Tài liệu về năng lực (CP)
Generische, Dual-Label- und Private-Label-Produkte
Generierung zusätzlichen Geschäfts für OEMs, Industrie und Handel
Ngôn ngữ:
Tiếng Đức
Phiên bản:
19/11/2024
Cỡ tập tin:
6.1 MB
Tên tập tin:
CP01065O09DE_0524.pdf
-
-
-
Tài liệu về năng lực (CP)
Catálogo soluciones esenciales
Alta calidad a precios competitivos
Ngôn ngữ:
Tiếng Tây Ban Nha
Phiên bản:
16/01/2017
Cỡ tập tin:
8.9 MB
Tên tập tin:
CP01266Z.pdf
-
-
-
Công bố của nhà sản xuất
Product family: Accessories, Configuration Kit, Ecograph, Head transmitters, Magphant, Memo-Graph, Power supply and barrier, Process displays, RTD thermometer, Soliswitch, Terminal head
Product root: DTT31L-, ODTT35-, OFTE20-, ORIA15-, ORIA45-, ORN22-, ORN42-, ORSG35-, ORSG45-, OTA30A-, OTID10-, OTM311-, OTMR35-, OTM
T31-, OTMT36-, OTMT71-, OTMT72-, OTMT82-, OTMT84-, OTMT85-, OTR31-, OTR35-, TMR31L-, TXU10L-
Declaration number: HE_02296_01.25
Manufacturer specification: RoHS
Additional information: China RoHSEN VI 19/12/2025Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
19/12/2025
Cỡ tập tin:
221.2 KB
Tên tập tin:
HE_02296_01.25.pdf
-
-
-
Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
Product family: Contactors/transmitters, Controller, Ecograph, Memo-Graph, Power supply, Power supply and barrier, Preline, Process displays, Soliswitch
Product root: FML621-, FTE20-, FTE30-, FTE31-, OFTE20-, ORIA15-, ORIA45-, ORIA46-, ORMA42-, ORSG35-, ORSG45-, OSG40-, OSG45-, RA33-,
RB223-, RH33-, RIA45-, RIA452-, RIA452L-, RIA46-, RMA42-, RMC621-, RMC621L-, RMS621-, RMS621L-, RN221N-, RN221NL-, RNB130-, RNS221-
, RNS221L-, RS33-, RSG35-, RSG40-, RSG45-, RTA421-, RTA421L-
Declaration number: EC_00569_03.22EN VI 18/10/2022Ngôn ngữ:
Tiếng Anh
Phiên bản:
18/10/2022
Cỡ tập tin:
155.3 KB
Tên tập tin:
EC_00569_03.22.pdf
-
-
-
CDI DTM
CDI DTM - Ecograph T RSG35 - Common data interface
Endress+Hauser, DeviceCare, 1.08.08
Endress+Hauser, FieldCare, 2.19.00
Endress+Hauser, Field Xpert SMT70, 1.08.08Ngôn ngữ:
Language neutral
Phiên bản:
04/06/2025
Cỡ tập tin:
122.9 MB
Tên tập tin:
EH_Ecograph_T_RSG35_CDI_FW_2_04_zz.zip
-