Hãy thử tìm kiếm theo từ khóa, đơn hàng hoặc mã sản phẩm hoặc số sê-ri, ví dụ: “CM442” hoặc “Thông tin kỹ thuật”
Nhập ít nhất 2 ký tự để bắt đầu tìm kiếm.
  • Lịch sử
OUSAF46 UV absorption sensor with two wavelengths

UV absorption sensor
OUSAF46

Sensor for inline product quantification at two specific UV wavelengths

OUSAF46
Please Wait (spinning wheel)
Đang tải giá
Giá tạm thời không có sẵn
Price on request
from CHF ??.-
Filter
Filter downloads

Back

Định cấu hình để tải xuống các bản vẽ CAD của sản phẩm này

11 tài liệu
    • Thông tin kĩ thuật (TI)

    OUSAF46 Technical Information

    • Thông tin kĩ thuật (TI)
    bản tiếng Anh - 10/2018
    New version available in English

    Optical sensor with the OUA260 flow assembly for the measurement of UV absorption

    • Hướng dẫn vận hành (BA)

    OUSAF46 Operating Instructions

    • Hướng dẫn vận hành (BA)
    bản tiếng Anh - 10/2018
    New version available in English

    Optical sensor with the OUA260 flow assembly for the measurement of UV absorption

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)

    OUSAF12, OUSAF21, OUSAF22, OUSAF44, OUSAF46, OUSTF10 Sicherheitshinweise für elektrische Betriebsmittel im explosionsgefährdeten Bereich   Safety instructions for electrical apparatus for explosion-hazardous areas   Conseils de sécurité pour matériels électriques destinés aux zones explosibles Safety Instructions

    • Hướng dẫn an toàn chống cháy (XA)
    bản tiếng Anh - 01/2018
    New version available in English

    Safety instructions for electrical apparatus for explosion-hazardous areas

    • Công bố của nhà sản xuất

    Product family: Absorbance, Turbidity and total suspended solids, UV

    • Công bố của nhà sản xuất
    bản tiếng Anh - 07/2022
    New version available in English

    Product root: OUSAF12-, OUSAF21-, OUSAF22-, OUSAF44-, OUSAF46-, OUSTF10- Declaration number: HE_00272_03.22 Manufacturer specification: Explosion protection Additional information: Simple Electrical Apparatus

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu

    Product family: Absorbance, Turbidity and total suspended solids, UV

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
    bản tiếng Anh - 11/2022
    New version available in English

    Product root: OUSAF12-, OUSAF21-, OUSAF22-, OUSAF44-, OUSAF46-, OUSTF10- Declaration number: EC_00310_04.16

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu

    Product family: Absorbance, Cell growth, Turbidity and total suspended solids SOLIDS, UV

    • Tuyên bố của Liên minh Châu Âu
    bản tiếng Anh - 11/2022
    New version available in English

    Product root: OUSAF11-, OUSAF12-, OUSAF21-, OUSAF22-, OUSAF44-, OUSAF46-, OUSBT66-, OUSTF10- Declaration number : EC_00245_02.16

    • Đã đánh giá Hợp quy tại Vương quốc Anh

    Product family: Absorbance, Cell growth, Turbidity and total suspended solids, UV

    • Đã đánh giá Hợp quy tại Vương quốc Anh
    bản tiếng Anh - 11/2022
    New version available in English

    Product root: OUSAF11-, OUSAF12-, OUSAF21-, OUSAF22-, OUSAF44-, OUSAF46-, OUSBT66-, OUSTF10- Declaration number: UK_00499_02.22

    • Hỗn hợp

    Product family: Absorbance, Analog, Cell growth, CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, CeraTex, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P , Isemax, Memosens, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OxyMax W, PuriSys, Sensor, Spectrometer, TopHit, Turbidity and t otal suspended solids, Turbimax, UV, Viomax

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 10/2021
    New version available in English

    Product root: CAS40D-, CAS51D-, CAS80E-, CCS120-, CCS120D-, CCS50-, CCS50D-, CCS51-, CCS51D-, CCS55D-, CCS58D-, CFS51-, CKF50-, CKI5 0-, CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS15E-, CLS16-, CLS16D-, CLS16E-, CLS19-, CLS21-, CLS21D-, CLS21E-, CLS30-, CLS50-, CLS50D-, C LS54-, CLS54D-, CLS82D-, CLS82E-, COS22-, COS22D-, COS22E-, COS41-, COS51D-, COS51E-, COS61-, COS61D-, COS81D-, COS81E-, CPF201-, CP F81-, CPF81D-, CPF81E-, CPF82-, CPF82D-, CPF82E-, CPL51E-, CPS11-, CPS11D-, CPS11E-, CPS12-, CPS12D-, CPS12E-, CPS13-, CPS16D-, CPS1 6E-, CPS171D-, CPS21-, CPS31-, CPS31D-, CPS31E-, CPS341D-, CPS41-, CPS41D-, CPS41E-, CPS42-, CPS42D-, CPS42E-,CPS43-, CPS441-, CPS4 41D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS491-, CPS491D-, CPS61E-, CPS62E-, CPS64-, CPS71-, CPS71D-, CPS71E-, CPS72-, CPS

    • Hỗn hợp

    Product family: Absorbance, Analog, Cell growth, CeraGel, CeraLiquid, Ceramax, CeraTex, ConduMax H, ConduMax W, InduMax H, InduMax P , Isemax, Memosens, OrbiPac, OrbiPore, OrbiSint, OrbiTex, OxyMax H, OxyMax W, PuriSys, Sensor, Spectrometer, TopHit, Turbidity and t otal suspended solids, Turbimax, UV, Viomax

    • Hỗn hợp
    bản tiếng Nga - 07/2022
    New version available in English

    Product root: CAS40D-, CAS51D-, CAS80E-, CCS120-, CCS120D-, CCS50-, CCS50D-, CCS51-, CCS51D-, CCS55D-, CCS58D-, CFS51-, CKF50-, CKI5 0-, CLL47E-, CLS12-, CLS13-, CLS15-, CLS15D-, CLS15E-, CLS16-, CLS16D-, CLS16E-, CLS19-, CLS21D-, CLS21E-, CLS30-, CLS50-, CLS50D-, CLS54-, CLS54D-, CLS82D-, COL37E-, COS22-, COS22D-, COS22E-, COS41-, COS51D-, COS51E-, COS61-, COS61D-, COS81D-, COS81E-, CPF201-, C PF81-, CPF81D-, CPF81E-, CPF82-, CPF82D-, CPF82E-, CPL51E-, CPL53E-, CPL57E-, CPL59E-, CPS11-, CPS11D-, CPS11E-, CPS12-, CPS12D-, CP S12E-, CPS13-, CPS16D-, CPS16E-, CPS171D-, CPS21-, CPS31-, CPS31D-, CPS31E-, CPS341D-, CPS41-, CPS41D-, CPS41E-, CPS42-, CPS42D-, CP S42E-, CPS43-, CPS441-, CPS441D-, CPS471-, CPS471D-, CPS47D-, CPS47E-, CPS491-, CPS491D-, CPS61E-, CPS62E-, CPS64-,

    • Bảo vệ chống cháy nổ

    Product family: Absorbance, Turbidity and total suspended solids, UV

    • Bảo vệ chống cháy nổ
    bản tiếng Anh - 10/2019
    New version available in English

    Product root: OUSAF12-, OUSAF21-, OUSAF22-, OUSAF44-, OUSAF46-, OUSTF10- Region: Europe (ATEX)

Chào mừng đến với Endress+Hauser!

Vui lòng chọn thị trường / khu vực của bạn